Trong kỳ thi IELTS Speaking, rất nhiều thí sinh dù có vốn từ vựng phong phú và ngữ pháp chuẩn xác nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc bứt phá lên các band điểm cao như 7.0+. Một trong những “vũ khí bí mật” bị bỏ quên chính là Discourse Markers (từ nối/cụm từ định hướng cuộc thoại).
Vậy Discourse Markers là gì? Chúng đóng vai trò gì và làm thế nào để ứng dụng hiệu quả vào bài thi nói? Hãy cùng khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây.
1. Discourse Markers là gì? Vai trò của chúng trong IELTS Speaking
Discourse Markers là gì?
Discourse markers là các từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt được sử dụng để mở đầu, dẫn dắt, kết nối các câu văn, đoạn hội thoại và chỉ ra mối quan hệ logic giữa các ý trong lời nói.
Thay vì chỉ đóng vai trò liên kết cơ học như liên từ (conjunctions), các từ nối này còn giúp người nói sắp xếp, tổ chức và phát triển ý tưởng, hoặc thể hiện cảm xúc, thái độ đối với thông tin được đưa ra.
Trong giao tiếp thực tế và bài thi Speaking, chúng còn hoạt động như những “fillers” (từ lấp khoảng trống). Chúng giúp bạn có thêm một vài giây quý giá để suy nghĩ từ vựng và lên ý tưởng mà không tạo ra những khoảng lặng chết (như umm, err liên tục), giúp câu trả lời tự nhiên và trôi chảy hơn.
- Ví dụ:
- Hỏi: “Do you like tea or coffee?”
- Trả lời: “Well, to tell the truth, I’m more of a coffee person…”
(Từ “Well” giúp mở đầu tự nhiên; “To tell the truth” thể hiện thái độ thành thật của người nói).
Discourse Markers giúp cải thiện tiêu chí chấm điểm nào?

Bài thi IELTS Speaking được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí cốt lõi. Trong đó, Discourse Markers trực tiếp tác động mạnh mẽ đến tiêu chí Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc) – chiếm 25% tổng số điểm của bạn.
Dựa trên bảng mô tả thang điểm (Band Descriptors) của IELTS Speaking:
- Band 5.0: Thí sinh có xu hướng lạm dụng hoặc lặp đi lặp lại một vài từ nối cơ bản.
- Band 6.0: Đã biết sử dụng đa dạng các từ nối nhưng đôi khi dùng sai ngữ cảnh hoặc chưa tự nhiên.
- Band 7.0: Sử dụng linh hoạt và chính xác một loạt các liên từ và Discourse markers để liên kết các ý.
- Band 8.0+: Phát triển các chủ đề một cách cực kỳ mạch lạc, kết hợp từ nối tự nhiên như người bản xứ mà không có sự gượng ép.
Sử dụng thành thạo Discourse Markers giúp giám khảo thấy được sự liên kết chặt chẽ giữa các câu hỏi – câu trả lời, sự chuyển ý mượt mà và nhịp điệu nói tự nhiên của bạn.
2. Các dạng Discourse Markers phổ biến

Để giúp bạn áp dụng dễ dàng, dưới đây là phân loại chi tiết các dạng Discourse Markers kèm theo ví dụ cụ thể cho phòng thi IELTS Speaking:
Dạng 1: Dùng để bắt đầu, sắp xếp và kết thúc ý (Structuring)
Nhóm từ này giúp bạn định hình cấu trúc câu trả lời rõ ràng, giúp giám khảo dễ dàng theo dõi mạch tư duy của bạn.
- Bắt đầu cuộc thoại: Well, Actually, To begin with, For a start, First of all…
- Sắp xếp thứ tự ý: Firstly, Secondly, Finally, In the end, Lastly…
- Ví dụ (Speaking Part 1):
- Hỏi: “Why do you use this app?”
- Trả lời: “Well, for a start, it has a very user-friendly interface. Secondly, it’s completely free to download.”
Dạng 2: Dùng để thêm thông tin (Adding Information)
Khi bạn muốn mở rộng câu trả lời bằng cách bổ sung thêm chi tiết hoặc luận điểm mới.
- Các từ nối: Also, What’s more, On top of that, Additionally, Besides, And one more thing…
- Ví dụ (Speaking Part 2):
- “The hotel was extremely clean. On top of that, the staff were incredibly helpful during our stay.”
Dạng 3: Dùng để thể hiện thái độ, cảm xúc của người nói (Showing Attitude)
Đây là “chìa khóa” giúp bài nói của bạn mang tính tương tác cao và bớt khô khan giống như đang đọc sách học thuật.
- Các từ nối: Honestly, To tell you the truth, Unfortunately, Frankly, Surprisingly, Obviously…
- Ví dụ (Speaking Part 1):
- Hỏi: “Do you play any sports?”
- Trả lời: “To be honest, I’m a bit of a couch potato, so I rarely work out.”
Dạng 4: Dùng để chuyển chủ đề hoặc quay lại chủ đề chính (Changing / Returning to Topic)
Khi nói, đôi khi bạn cần chuyển hướng hoặc quay lại mạch ý chính sau khi đã nói lan man.
- Các từ nối: Anyway, By the way, As I was saying, Back to the point…
- Ví dụ:
- “I spent hours trying to fix the computer. Anyway, in the end, I decided to buy a new one.”
Dạng 5: Dùng để làm rõ nghĩa hoặc sửa sai (Clarifying / Reformulating)
Trong phòng thi, nếu lỡ nói sai hoặc muốn giải thích rõ hơn ý mình vừa nói để tránh hiểu lầm, hãy dùng nhóm từ này.
- Các từ nối: I mean, In other words, What I’m trying to say is, Or rather…
- Ví dụ:
- “I’m not really into blockbuster movies. I mean, they are often too loud and predictable for my taste.”
Dạng 6: Dùng để đưa ra sự đối lập hoặc nhượng bộ (Contrasting / Conceding)
Giúp câu trả lời của bạn có chiều sâu hơn bằng cách nhìn nhận vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau.
- Các từ nối: On the other hand, Mind you, Having said that, Even so, Albeit…
- Ví dụ (Speaking Part 3):
- “Living in the city offers great career opportunities. Having said that, the high cost of living can be a major drawback.”
3. Lưu ý quan trọng để sử dụng Discourse Markers “chuẩn không cần chỉnh”
Mặc dù Discourse Markers rất hữu ích, việc lạm dụng hoặc dùng sai cách có thể phản tác dụng và khiến điểm số của bạn bị kéo xuống. Hãy bỏ túi những lưu ý sau:
- Tránh lạm dụng quá đà (Overuse): Đừng bắt đầu mọi câu nói bằng “Well“, “You know” hoặc “Honestly“. Việc lặp đi lặp lại một từ quá nhiều lần sẽ khiến câu trả lời của bạn trở nên đơn điệu và làm giảm tính mạch lạc tự nhiên.
- Sử dụng đúng ngữ cảnh (Register): Một số từ nối mang tính trang trọng (formal) thường dùng trong Writing (như Furthermore, Moreover, In conclusion) khi đưa vào Speaking sẽ làm bài nói bị cứng nhắc, thiếu tự nhiên. Ngược lại, hãy ưu tiên các từ nói tự nhiên như What’s more, On top of that, In the end.
- Tận dụng để kéo dài thời gian suy nghĩ hợp lý: Khi gặp câu hỏi khó, thay vì im lặng, bạn có thể dùng các cụm như: “Well, that’s an interesting question, let me think about that for a second…” để giữ mạch trôi chảy cho bài nói.
Làm chủ Discourse Markers không chỉ giúp bạn cải thiện rõ rệt điểm số ở tiêu chí Fluency and Coherence mà còn giúp trải nghiệm phòng thi của bạn trở nên tự tin và tự nhiên hơn như một cuộc trò chuyện thực tế. Hãy bắt đầu áp dụng ngay các từ nối này vào quá trình luyện tập hàng ngày để sẵn sàng chinh phục band điểm mục tiêu trong kỳ thi IELTS Speaking sắp tới!






