Trong hành trình chinh phục tiếng Anh nói chung và bài thi IELTS nói riêng, Câu bị động (Passive Voice) là một trong những chủ điểm ngữ pháp cốt lõi nhất. Không chỉ giúp câu văn trở nên linh hoạt, phong phú, câu bị động còn là chìa khóa trực tiếp giúp bạn ghi điểm ở tiêu chí Grammatical Range & Accuracy (Độ đa dạng và chính xác của ngữ pháp).
Bài viết này từ SunUni Academy sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức từ cơ bản đến nâng cao về Passive Voice, đồng thời hé lộ lý do vì sao giám khảo IELTS lại đặc biệt đánh giá cao cấu trúc này!
1. Câu bị động (Passive Voice) là gì?
Câu bị động (Passive Voice) là dạng câu được sử dụng khi ta muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu sự tác động của hành động, thay vì tập trung vào người hoặc vật thực hiện hành động đó.
* Câu chủ động (Active Voice): Chủ ngữ là đối tượng thực hiện hành động.
Ví dụ: The research team analyzed the data. (Đội nghiên cứu đã phân tích dữ liệu.)
* Câu bị động (Passive Voice): Chủ ngữ là đối tượng nhận/chịu hành động.
Ví dụ: The data was analyzed by the research team. (Dữ liệu đã được phân tích bởi đội nghiên cứu.)
2. Vì sao Câu bị động là trợ thủ đắc lực trong bài thi IELTS?
Nếu chỉ sử dụng câu chủ động, bài viết hoặc bài nói của bạn sẽ dễ trở nên đơn điệu và thiếu tính học thuật. Dưới đây là 3 lợi ích vượt trội khi áp dụng Passive Voice trong IELTS:
a. Tăng điểm tiêu chí Grammatical Range & Accuracy
Giám khảo IELTS luôn tìm kiếm sự đa dạng trong cấu trúc ngữ pháp (câu đơn, câu ghép, câu phức, câu bị động, mệnh đề quan hệ…). Việc kết hợp nhuần nhuyễn câu bị động cho thấy bạn nắm vững và làm chủ cấu trúc tiếng Anh nâng cao.
b. Tạo văn phong Khách quan và Trang trọng trong IELTS Writing Task 2
Trong văn viết học thuật (Academic Writing), việc xưng I, WE, YOU hoặc lặp lại PEOPLE, THEY quá nhiều làm giảm tính trung lập. Cấu trúc bị động không ngôi (Impersonal Passive) giúp đưa thông tin trở thành trọng tâm:
– Kém học thuật: People believe that face-to-face learning is better.
– Điểm cao (Dùng Passive Voice): It is widely believed that face-to-face learning is more effective.
c. Cấu trúc bắt buộc trong IELTS Writing Task 1 (Dạng Process/Diagram)
Khi viết về quy trình sản xuất hoặc vận hành hệ thống (ví dụ: quy trình lọc nước, sản xuất trà, chế biến thủy tinh…), các đối tượng (nguyên liệu, máy móc) bị tác động qua từng giai đoạn mà không cần quan tâm ai là người làm.
Ví dụ: The tea leaves are harvested, transported to the factory, and then dried in a warm room.
3. Quy tắc & Cấu trúc cơ bản của Câu bị động
Công thức tổng quát:
S + be + V3/V-ed + (by O)
– S (Chủ ngữ mới): Là tân ngữ (O) của câu chủ động chuyển lên.
– be: Động từ To Be được chia theo thì của câu chủ động và phù hợp với chủ ngữ mới (S).
– V3/V-ed: Động từ chính chuyển về dạng Quá khứ phân từ.
– by O: Đứng sau động từ, chỉ đối tượng thực hiện hành động (có thể bỏ nếu chủ thể không rõ ràng hoặc không quan trọng).
3 Bước chuyển từ Câu chủ động sang Câu bị động

Bước 1: Xác định Tân ngữ (O) trong câu chủ động và đưa lên làm Chủ ngữ (S) câu bị động.
Bước 2: Xác định thì của câu chủ động, chia động từ To Be theo thì đó và đưa động từ chính về dạng V3/V-ed.
Bước 3: Đưa Chủ ngữ (S) câu chủ động về sau by làm Tân ngữ (nếu cần thiết).
Lưu ý thứ tự vị trí trong câu:
[Nơi chốn] ⇒ by O ⇒ [Thời gian]
Ví dụ: The parcel was delivered to my house by the postman yesterday.
4. Công thức Câu bị động theo các thì trong tiếng Anh
| Thì (Tense) | Thể chủ động (Active) | Thể bị động (Passive) | Ví dụ minh họa |
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | S + am/is/are + V3/ed | The report is written every week. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing + O | S + am/is/are + being + V3/ed | A new bridge is being built. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/ed + O | S + have/has + been + V3/ed | The project has been completed. |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed + O | S + was/were + V3/ed | The house was painted yesterday. |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + V3/ed | The car was being repaired at 9 AM. |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3/ed + O | S + had + been + V3/ed | The contract had been signed before noon. |
| Tương lai đơn | S + will + V-inf + O | S + will + be + V3/ed | A decision will be made tomorrow. |
| Tương lai gần | S + am/is/are going to + V + O | S + am/is/are going to + be + V3/ed | The event is going to be organized. |
| Động từ khuyết thiếu (can, should, must…) | S + Modal Verb + V-inf + O | S + Modal Verb + be + V3/ed | Plastic waste should be recycled. |
5. Các dạng Câu bị động đặc biệt ăn điểm trong IELTS
1. Bị động với Động từ tường thuật / Bị động không ngôi (Impersonal Passive)
Thường dùng khi tường thuật ý kiến, quan điểm chung (say, think, believe, claim, report, consider…). Rất phổ biến trong IELTS Writing Task 2.
– Cấu trúc 1: It + be + V3/ed + that + S + V…
– Cấu trúc 2: S + be + V3/ed + to V-inf / to have V3/ed
* Ví dụ:
– Active: People claim that global warming affects agricultural yields.
– Passive 1: It is claimed that global warming affects agricultural yields.
– Passive 2: Global warming is claimed to affect agricultural yields.
2. Bị động với Động từ có 2 tân ngữ
Các động từ như give, send, show, offer, buy, award… có 2 tân ngữ: Tân ngữ chỉ người (O1) và Tân ngữ chỉ vật (O2).
* Ví dụ: Active: The board offered him (O1) a promotion (O2).
– Passive 1: He was offered a promotion by the board. (Ưu tiên dùng dạng này)
– Passive 2: A promotion was offered to him by the board.
3. Bị động nhờ vả (Causatives)
Dùng khi nhờ hoặc thuê ai đó làm gì.
Cấu trúc: S + have + sth + V3/ed hoặc S + get + sth + V3/ed
Ví dụ: I had my essay proofread by an IELTS expert. (Tôi đã nhờ chuyên gia IELTS chữa bài luận của mình.)
4. Bị động với Động từ chỉ tri giác (Sensory Verbs: see, hear, watch, notice…)
– Active: S + V + O + V-inf / V-ing
– Passive: S + be + V3/ed + to V-inf / V-ing
Ví dụ: They saw the burglar enter the building. $\rightarrow$ The burglar was seen to enter the building.
6. Những lỗi sai thường gặp khi dùng Câu bị động & Cách khắc phục
* Dùng bị động với Nội động từ (Intransitive Verbs):
Các động từ như happen, occur, die, arrive, appear, disappear, take place… không có tân ngữ nên không thể chuyển sang bị động.
– Sai: An accident was happened yesterday.
– Đúng: An accident happened yesterday.
* Nhầm lẫn giữa By và With:
By + Đối tượng trực tiếp làm ra hành động (by the teacher, by the company).
With + Công cụ, dụng cụ hoặc nguyên liệu được dùng (with a knife, with hot water).
* Lược bỏ nhầm chủ ngữ quan trọng:
Nếu chủ ngữ trong câu chủ động là danh từ xác định (my teacher, the manager, John…), bạn bắt buộc phải giữ lại by + O. Chỉ lược bỏ khi chủ ngữ mơ hồ như people, someone, they, everyone…
* Lạm dụng câu bị động quá mức:
Mặc dù câu bị động rất quan trọng, việc lạm dụng quá nhiều trong một đoạn văn sẽ làm cho bài viết trở nên nặng nề và khó theo dõi. Hãy kết hợp hài hòa giữa Active Voice và Passive Voice!
7. Tổng kết
Nắm vững Câu bị động (Passive Voice) không chỉ giúp bạn làm tốt các bài tập ngữ pháp trên lớp mà còn là nền tảng vững chắc để bứt phá band điểm IELTS Writing & Speaking.
Hãy bắt đầu bằng việc luyện tập chuyển đổi các câu đơn giản, áp dụng cấu trúc Impersonal Passive vào bài viết Task 2 và mô tả quy trình Task 1 mỗi ngày. Nếu bạn muốn nâng cao trình độ tiếng Anh toàn diện theo phương pháp tinh gọn, chuẩn cá nhân hóa, hãy tham khảo ngay các khóa học tại SunUni Academy nhé!






