Từ vựng Tiếng Anh về ngày Quốc khánh (National Day) & Bài mẫu Speaking

Bộ từ vựng tiếng anh về ngày quốc khánh (National Day) là tài nguyên hữu ích giúp bạn tự tin giao tiếp, viết đoạn văn hoặc xử lý trơn tru dạng bài mô tả ngày lễ (Public Holidays) trong kỳ thi IELTS Speaking.

Bài viết này tổng hợp đầy đủ danh từ, động từ chuyên ngành, Collocations đắt giá kèm bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chuẩn dải điểm 7.5+!

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về ngày Quốc Khánh 2/9 - SunUni Academy
Học bộ từ vựng tiếng Anh về ngày Quốc Khánh giúp bạn tự tin giao tiếp chủ đề Public Holidays.

1. Vì Sao Bạn Cần Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngày Quốc Khánh?

Ngày Quốc Khánh (National Day / Independence Day) thuộc chủ đề lớn Public Holidays & Cultural Traditions trong tiếng Anh giao tiếp và các kỳ thi chuẩn hóa:

  • Giao tiếp hàng ngày: Giúp bạn dễ dàng giới thiệu nét đẹp văn hóa, lịch sử Việt Nam với bạn bè quốc tế.

  • Viết luận / Thi IELTS: Cung cấp vốn từ học thuật phong phú về lòng yêu nước, di sản văn hóa và tinh thần đoàn kết.

  • Ghi điểm Lexical Resource: Tránh các từ vựng lặp lại đơn điệu bằng việc dùng các từ chuyên ngành C1/C2.

Xem thêm: IELTS Writing: Top 10 Collocations Thay Thế Từ Đơn Điệu Mới Nhất 2026

2. Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngày Quốc Khánh Thường Gặp

2.1. Nhóm Danh Từ Chuyên Ngành về Ngày Quốc Khánh 

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ứng dụng
1 Independence Day /ˌɪndɪˈpendəns deɪ/ Ngày Quốc Khánh / Độc Lập Vietnam celebrates its Independence Day on September 2nd.
2 National pride /ˈnæʃnəl praɪd/ Lòng tự hào dân tộc Parades display the strong national pride of citizens.
3 Public holiday /ˈpʌblɪk ˈhɑːlədeɪ/ Ngày nghỉ lễ công cộng National Day is a major public holiday in my country.
4 Patriotism /ˈpeɪtriətɪzəm/ Lòng yêu nước The celebration fosters patriotism among young people.
5 Sovereignty /ˈsɑːvrənti/ Chủ quyền quốc gia The event marked the declaration of national sovereignty.
6 Flag-raising ceremony /flæɡ ˈreɪzɪŋ ˈserəməni/ Lễ thượng cờ Thousands gather to watch the flag-raising ceremony.
7 Solidarity /ˌsɑːlɪˈdærəti/ Tinh thần đoàn kết National holidays strengthen social solidarity.
8 Historical milestone /hɪˈstɔːrɪkl ˈmaɪlstoʊn/ Cột mốc lịch sử September 2nd, 1945, was a monumental historical milestone.

2.2. Nhóm Động Từ & Tính Từ Nâng Band 

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ứng dụng
1 Commemorate /kəˈmeməreɪt/ Tưởng niệm, kỷ niệm We gather to commemorate national heroes.
2 Proclaim /prəˈkleɪm/ Tuyên ngôn, công bố President Ho Chi Minh proclaimed independence in 1945.
3 Decorate /ˈdekəreɪt/ Trang hoàng, trang trí Streets are decorated with red flags and banners.
4 Jubilant /ˈdʒuːbɪlənt/ Vui mừng, hân hoan The atmosphere across the country was jubilant.
5 Auspicious /ɔːˈspɪʃəs/ Trọng đại, tốt lành National Day is considered an auspicious occasion.
6 Strengthen /ˈstreŋkθn/ Củng cố, làm mạnh thêm Holidays help strengthen family bonds.
7 Pay tribute to /peɪ ˈtrɪbjuːt tuː/ Tri ân, tưởng nhớ Citizens visit monuments to pay tribute to martyrs.
8 Erect /ɪˈrekt/ Xây dựng, dựng lên Monuments were erected to honor those who fought for peace.

2.3. Top 8 Collocations Đắt Giá Chủ Đề National Day

Sử dụng các cụm từ cố định (Collocations) dưới đây sẽ giúp câu văn tự nhiên và chuyên nghiệp hơn:

  • Instill national pride: Khơi dậy lòng tự hào dân tộc.

Ví dụ: Historical events help instill national pride in young children.

  • Soak up the festive atmosphere: Hòa mình vào không khí lễ hội.

Ví dụ: Families take to the streets to soak up the festive atmosphere.

  • Express deep gratitude to: Bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.

Ví dụ: We express deep gratitude to those who fought for freedom.

  • Burst with vibrant colors: Rực rỡ sắc màu.

Ví dụ: Every corner of the city bursts with vibrant colors of national flags.

  • Enjoy a well-deserved break: Tận hưởng kỳ nghỉ xứng đáng.

Ví dụ: Workers look forward to National Day to enjoy a well-deserved break.

  • Strengthen national cohesion: Củng cố sự gắn kết dân tộc.

Ví dụ: Celebrating public holidays helps strengthen national cohesion.

  • Leave a profound mark on: Để lại dấu ấn sâu sắc.

Ví dụ: The speech left a profound mark on Vietnamese history.

  • Keep traditions alive: Giữ gìn nét đẹp truyền thống.

Ví dụ: Annual celebrations help us keep traditions alive in modern times.

tổng hợp các Collocations đắt giá chủ đề National Day - SunUni Academy
Tổng hợp các Collocations đắt giá chủ đề National Day.

3. Bài Mẫu IELTS Speaking Part 2 Chủ Đề Ngày Quốc Khánh

Topic: Describe a national holiday in your country.

You should say:

  • What the holiday is and when it is celebrated

  • What people do on this day

  • How you usually celebrate it

  • And explain why this holiday is important to your country.

Sample Answer (Band 7.5+):

“I’d like to talk about National Day in Vietnam, which is celebrated annually on September 2nd. This day marks a monumental historical milestone in our history, as President Ho Chi Minh read the Declaration of Independence in 1945, officially proclaiming national sovereignty.

On this auspicious occasion, the entire country bursts with vibrant colors, as red national flags are hung outside every house. People usually gather at main squares to watch the flag-raising ceremony or enjoy spectacular firework displays in the evening.

Personally, I love walking around the city center to soak up the festive atmosphere and pay tribute to our ancestors who sacrificed their lives for liberation. I find this holiday extremely significant because it strengthens national cohesion and reminds the younger generation to appreciate the freedom we enjoy today.”

4. Lời Kết

Bỏ túi bộ từ vựng tiếng anh về ngày quốc khánh (National Day) và bài mẫu Speaking Part 2 trên đây sẽ giúp bạn làm chủ chủ đề Public Holidays một cách dễ dàng.

Bạn muốn kiểm tra trình độ IELTS Speaking miễn phí và nhận lộ trình cá nhân hóa? Liên hệ ngay với SunUni Academy để nhận các suất học bổng hấp dẫn!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

icon-call
Gọi cho SunUni...
icon-messenger
Chat ngay để nhận tư vấn