Sự kiện Black Friday luôn là ngày hội mua sắm được mong chờ nhất trong năm. Hàng triệu người tiêu dùng đang tìm kiếm xem Black Friday 2026 là ngày gì để chuẩn bị tài chính. Việc trang bị vốn tiếng Anh thương mại điện tử giúp bạn dễ dàng săn các đợt giảm giá quốc tế.
Cùng SunUni Academy cập nhật lịch săn sale chính xác và làm chủ bộ từ vựng mua sắm cực chất ngay sau đây!
1. Black Friday 2026 Là Ngày Gì?
Ngày hội mua sắm Black Friday 2026 chính thức diễn ra vào thứ Sáu, ngày 27 tháng 11 năm 2026.
Sự kiện này có quy luật tính rất đơn giản: luôn rơi vào ngày thứ Sáu ngay sau Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving). Trong năm 2026, Lễ Tạ Ơn tổ chức vào thứ Năm (ngày 26/11). Do đó, ngày Thứ Sáu Đen sẽ bắt đầu ngay vào ngày hôm sau (27/11).
Cái tên Black Friday gắn liền với sổ sách tài chính phương Tây. Thuật ngữ này ám chỉ việc chuyển từ kinh doanh thua lỗ (mực đỏ) sang có lãi lớn (mực đen). Đây chính là cột mốc mở màn cho mùa đại hạ giá nhộn nhịp nhất trong năm.

2. Hệ Thống Từ Vựng Tiếng Anh Mua Sắm Dành Riêng Cho Dân Săn Sale
Nắm vững các thuật ngữ ưu đãi giúp bạn không bỏ lỡ các mức giá hời trên website quốc tế.
Nhóm từ vựng về hình thức giảm giá và chương trình khuyến mãi
Bảng thuật ngữ này giúp bạn phân biệt chính xác mức độ ưu đãi của từng nhãn hàng:
| Thuật ngữ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Ý nghĩa thực tế |
| Doorbuster | /ˈdɔːˌbʌs.tər/ | Món hàng giảm giá cực sốc để hút khách sớm |
| Flash sale | /ˈflæʃ seɪl/ | Đợt giảm giá chớp nhoáng trong khung giờ ngắn |
| Clearance sale | /ˈklɪə.rəns seɪl/ | Đợt đại hạ giá thanh lý toàn bộ hàng tồn kho |
| Buy one get one (BOGO) | /baɪ wʌn ɡet wʌn/ | Chương trình mua một sản phẩm tặng một sản phẩm |
| Price match | /ˈpraɪs mætʃ/ | Chính sách hoàn tiền chênh lệch nếu đối thủ bán rẻ hơn |
| Discount voucher | /ˈdɪs.kaʊnt ˈvaʊ.tʃər/ | Mã phiếu giảm giá áp dụng khi thanh toán |
| Rebate | /ˈriː.beɪt/ | Khoản tiền hoàn lại sau khi hoàn tất mua hàng |
| Sitewide discount | /ˈsaɪt.waɪd ˈdɪs.kaʊnt/ | Mức giảm giá áp dụng cho toàn bộ website |
Nhóm từ vựng về giỏ hàng, thanh toán và vận chuyển đơn hàng
Các thuật ngữ dưới đây hỗ trợ bạn kiểm soát quy trình đặt hàng quốc tế mượt mà:
| Thuật ngữ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Ý nghĩa thực tế |
| Add to cart | /æd tuː kɑːt/ | Thêm sản phẩm vừa chọn vào giỏ mua sắm |
| Proceed to checkout | /prəˈsiːd tuː ˈtʃek.aʊt/ | Tiến hành chuyển sang bước thanh toán đơn hàng |
| Out of stock | /aʊt əv stɒk/ | Sản phẩm đã tạm hết hàng trong kho |
| Backorder | /ˈbækˌɔː.dər/ | Đặt hàng trước khi sản phẩm chưa có sẵn |
| Billing address | /ˈbɪl.ɪŋ əˈdres/ | Địa chỉ đăng ký thanh toán trên thẻ tín dụng |
| Free shipping | /friː ˈʃɪp.ɪŋ/ | Miễn phí cước vận chuyển hàng về tận nhà |
| Return policy | /rɪˈtɜːn ˈpɒl.ə.si/ | Chính sách đổi trả hàng hóa khi gặp sự cố |
| Tracking number | /ˈtræk.ɪŋ ˈnʌm.bər/ | Mã định danh tra cứu lộ trình vận chuyển bưu kiện |
Đọc thêm: Vào Tập Đoàn Đa Quốc Gia Cần Tiếng Anh Như Thế Nào?
3. Mẫu Câu Tiếng Anh Thực Chiến Để Trao Đổi Và Khiếu Nại Đơn Hàng
Khi đơn hàng quốc tế gặp sự cố, bạn hãy dùng các mẫu câu lịch sự và dứt khoát sau:
-
Can you check if this item is eligible for the Black Friday discount?(Bạn có thể kiểm tra xem món đồ này có được áp dụng giảm giá Black Friday không?)
-
I applied the promo code, but the checkout system shows an error.(Tôi đã nhập mã ưu đãi nhưng hệ thống thanh toán lại báo lỗi).
-
How long will it take for the parcel to arrive in Vietnam?(Mất bao lâu để bưu kiện có thể chuyển về đến Việt Nam?)
-
The product delivered to me is defective, and I would like a replacement.(Sản phẩm giao đến bị lỗi kỹ thuật và tôi muốn đổi sản phẩm khác).
-
Please issue a full refund to my original payment card.(Vui lòng hoàn trả toàn bộ số tiền vào thẻ thanh toán ban đầu của tôi).

4. Các Thành Ngữ Tiếng Anh Đắt Giá Về Chi Tiêu Và Mua Sắm
Người bản xứ thường sử dụng các thành ngữ tiền tệ này để nhắc nhở nhau chi tiêu thông minh:
-
Cost an arm and a leg: Món đồ đắt đỏ, tốn kém quá nhiều tiền bạc.Ví dụ:That designer coat usually costs an arm and a leg without discounts.
-
Shop until you drop: Mua sắm thả ga cho đến khi kiệt sức hoàn toàn.Ví dụ:Many people shop until they drop during the holiday season.
-
Get a good deal: Mua được món đồ ưng ý với mức giá vô cùng hợp lý.Ví dụ:She managed to get a great deal on the new laptop.
-
Tighten your belt: Thắt lưng buộc bụng, hạn chế chi tiêu do ngân sách eo hẹp.Ví dụ:We must tighten our belt after overspending on luxury gadgets.
Tổng kết:
Việc làm chủ vốn tiếng Anh thương mại giúp bạn tự tin trở thành người tiêu dùng thông thái. SunUni Academy chúc bạn săn được những món đồ ưng ý và nâng cao phản xạ ngôn ngữ thực tế mỗi ngày!
📩 Liên hệ tư vấn khóa học:
-
Hotline: 1900 2929 36
-
Website:https://sununi.edu.vn
-
Fanpage: SunUni Academy – Đào Tạo Tiếng Anh Chuẩn Quốc Tế






