Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, ngành bán hàng trực tuyến đang phát triển vô cùng mạnh mẽ. Việc làm chủ bộ thuật ngữ tiếng anh về thương mại điện tử giúp bạn làm việc chuyên nghiệp hơn. Bạn sẽ dễ dàng đọc hiểu báo cáo, tối ưu vận hành và giao tiếp với đối tác quốc tế.
Cùng SunUni Academy tổng hợp trọn bộ thuật ngữ quan trọng nhất qua bài viết dưới đây!
1. Thương Mại Điện Tử (E-Commerce) Là Gì?
Thương mại điện tử (tiếng Anh là E-Commerce) là hình thức mua bán hàng hóa và dịch vụ qua Internet. Các giao dịch này được thực hiện trên trang web, sàn trực tuyến hoặc mạng xã hội.
Hiện nay, các mô hình E-Commerce phổ biến nhất bao gồm:
-
B2C (Business to Consumer): Doanh nghiệp bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
-
B2B (Business to Business): Các doanh nghiệp tiến hành mua bán với nhau.
-
C2C (Consumer to Consumer): Các cá nhân tự do giao dịch trên nền tảng trung gian.

2. Thuật Ngữ E-Commerce Thông Dụng Cho Người Mới Bắt Đầu
Dưới đây là các từ vựng căn bản nhất mà bất kỳ ai làm trong ngành cũng cần ghi nhớ:
| Thuật ngữ | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ thực tế |
| E-Commerce | /ˌiː ˈkɒmɜːs/ | Thương mại điện tử | E-commerce is growing rapidly nowadays.
(Thương mại điện tử đang phát triển nhanh.) |
| Online Store | /ˈɒnlaɪn stɔː/ | Cửa hàng trực tuyến | We just launched our online store.
(Chúng tôi vừa ra mắt cửa hàng trực tuyến.) |
| Shopping Cart | /ˈʃɒpɪŋ kɑːt/ | Giỏ hàng trực tuyến | Please add this product to your shopping cart.
(Vui lòng thêm sản phẩm này vào giỏ hàng.) |
| Checkout | /ˈtʃekaʊt/ | Thanh toán / Bắt đầu trả tiền | Complete the checkout process to receive discounts.
(Hoàn tất thanh toán để nhận ưu đãi.) |
| Payment Gateway | /ˈpeɪmənt ˈɡeɪtweɪ/ | Cổng thanh toán trực tuyến | Our website supports multiple payment gateways.
(Trang web hỗ trợ nhiều cổng thanh toán.) |
| Digital Wallet | /ˈdɪdʒɪtl ˈwɒlɪt/ | Ví điện tử | Customers prefer using digital wallets for convenience.
(Khách thích dùng ví điện tử vì tiện lợi.) |
| Order Processing | /ˈɔːdə ˈprəʊsesɪŋ/ | Xử lý đơn hàng | Fast order processing improves customer satisfaction.
(Xử lý đơn nhanh giúp tăng độ hài lòng.) |
| Shipping Fee | /ˈʃɪpɪŋ fiː/ | Phí vận chuyển | Free shipping fee applies to large orders.
(Miễn phí vận chuyển áp dụng cho đơn lớn.) |
| Customer Review | /ˈkʌstəmə rɪˈvjuː/ | Đánh giá của khách hàng | Always read customer reviews before buying.
(Luôn đọc đánh giá của khách trước khi mua.) |
| Product Detail | /ˈprɒdʌkt ˈdiːteɪl/ | Chi tiết sản phẩm | Clear product details help boost sales effectively.
(Chi tiết rõ ràng giúp tăng doanh số.) |
3. Thuật Ngữ Vận Hành & Quản Lý Kho Bãi
Tối ưu hóa khâu vận hành giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí và nâng cao trải nghiệm mua sắm:
| Thuật ngữ | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ thực tế |
| Inventory Management | /ˈɪnvəntri ˈmænɪdʒmənt/ | Quản lý hàng tồn kho | Effective inventory management prevents stockouts.
(Quản lý tồn kho tốt giúp tránh hết hàng.) |
| Fulfillment | /fʊlˈfɪlmənt/ | Quá trình xử lý & giao đơn | We use third-party fulfillment services.
(Chúng tôi dùng dịch vụ xử lý đơn bên thứ ba.) |
| Supply Chain | /səˈplaɪ tʃeɪn/ | Chuỗi cung ứng | The global supply chain faced major delays.
(Chuỗi cung ứng toàn cầu bị chậm trễ.) |
| Cross-Border | /krɒs ˈbɔːdə/ | Bán hàng xuyên biên giới | Cross-border e-commerce offers huge potential.
(Bán hàng xuyên biên giới giàu tiềm năng.) |
| Dropshipping | /ˈdrɒpʃɪpɪŋ/ | Bán hàng bỏ qua khâu kho | Dropshipping requires low upfront capital investment.
(Dropshipping đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu thấp.) |
| Last-Mile Delivery | /lɑːst maɪl dɪˈlɪvəri/ | Giao hàng chặng cuối | Fast last-mile delivery wins customer loyalty.
(Giao chặng cuối nhanh giữ chân khách hàng.) |
| Order Tracking | /ˈɔːdə ˈtrækɪŋ/ | Theo dõi hành trình đơn | Order tracking keeps customers well informed.
(Theo dõi đơn giúp khách nắm rõ thông tin.) |
| Return Policy | /rɪˈtɜːn ˈpɒləsi/ | Chính sách đổi trả | A transparent return policy builds deep trust.
(Chính sách đổi trả minh bạch tạo niềm tin.) |
| Stockout | /ˈstɒkaʊt/ | Tình trạng hết hàng | Stockouts lead to lost sales opportunities.
(Hết hàng dẫn đến mất cơ hội bán hàng.) |
| Warehouse | /ˈweəhaʊs/ | Kho chứa hàng | The new warehouse stores thousands of products.
(Kho mới chứa hàng ngàn sản phẩm.) |
4. Thuật Ngữ Marketing & Tiếp Thị Trực Tuyến
Tiếp thị số đóng vai trò then chốt trong việc thu hút khách hàng tiềm năng đến gian hàng:
| Thuật ngữ | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ thực tế |
| Conversion Rate | /kənˈvɜːʃn reɪt/ | Tỷ lệ chuyển đổi mua hàng | We need to optimize our conversion rate.
(Chúng tôi cần tối ưu tỷ lệ chuyển đổi.) |
| Customer Journey | /ˈkʌstəmə ˈdʒɜːni/ | Hành trình trải nghiệm khách | Map out the customer journey carefully.
(Hãy vẽ sơ đồ hành trình khách hàng cẩn thận.) |
| Sales Funnel | /seɪlz ˈfʌnl/ | Phễu bán hàng | Leads move through the sales funnel gradually.
(Khách tiềm năng đi qua phễu bán hàng dần.) |
| Organic Traffic | /ɔːˈɡænɪk ˈtræfɪk/ | Lượt truy cập tự nhiên | SEO strategy boosts organic traffic over time.
(Chiến lược SEO giúp tăng truy cập tự nhiên.) |
| Cart Abandonment | /kɑːt əˈbændənmənt/ | Bỏ dở giỏ hàng | High cart abandonment indicates checkout friction.
(Bỏ giỏ hàng cao cho thấy quy trình có lỗi.) |
| Cross-Selling | /krɒs ˈselɪŋ/ | Bán chéo sản phẩm phụ | Cross-selling increases the average order value.
(Bán chéo giúp tăng giá trị đơn trung bình.) |
| Upselling | /ʌp ˈselɪŋ/ | Bán nâng cấp sản phẩm cao | Upselling offers customers a better option.
(Bán nâng cấp mang lại lựa chọn tốt hơn.) |
| Customer Loyalty | /ˈkʌstəmə ˈlɔɪəlti/ | Sự gắn bó của khách hàng | Rewards programs build strong customer loyalty.
(Chương trình thưởng xây dựng độ gắn bó.) |
| Flash Sale | /flæʃ seɪl/ | Bán hàng giảm giá chớp nhoáng | The flash sale generated high total revenue.
(Đợt bán chớp nhoáng tạo doanh thu cao.) |
| Personalization | /ˌpɜːsənəlaɪˈzeɪʃn/ | Cá nhân hóa trải nghiệm | Personalization improves overall customer response.
(Cá nhân hóa làm tăng phản hồi tích cực.) |
5. Bảng Thuật Ngữ Đo Lường & Chỉ Số Doanh Thu
Các chỉ số kinh doanh giúp nhà quản lý đánh giá chính xác hiệu quả vận hành:
| Thuật ngữ | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ thực tế |
| Average Order Value | /ˈævərɪdʒ ˈɔːdə ˈvæljuː/ | Giá trị đơn hàng trung bình | We aim to raise the average order value.
(Chúng tôi hướng tới tăng giá trị đơn trung bình.) |
| Customer Retention | /ˈkʌstəmə rɪˈtenʃn/ | Tỷ lệ giữ chân khách hàng | Good service drives customer retention rates.
(Dịch vụ tốt giúp đẩy mạnh việc giữ chân khách.) |
| Return on Investment | /rɪˈtɜːn ɒn ɪnˈvestmənt/ | Tỷ suất sinh lời từ đầu tư | Track advertising campaigns for high return on investment.
(Theo dõi quảng cáo để đạt lợi nhuận cao.) |
| Customer Acquisition | /ˈkʌstəmə ˌækwɪˈzɪʃn/ | Việc thu hút khách hàng mới | Customer acquisition strategies require testing.
(Chiến lược thu hút khách mới cần thử nghiệm.) |
| Profit Margin | /ˈprɒfɪt ˈmɑːdʒɪn/ | Biên độ lợi nhuận | Discounting products reduces overall profit margins.
(Giảm giá sản phẩm làm giảm biên lợi nhuận.) |
| Customer Lifetime Value | /ˈkʌstəmə ˈlaɪftaɪm ˈvæljuː/ | Giá trị vòng đời khách hàng | Focus on improving customer lifetime value.
(Tập trung cải thiện giá trị vòng đời khách.) |
| Churn Rate | /tʃɜːn reɪt/ | Tỷ lệ khách hàng rời bỏ | High churn rate signals dissatisfaction.
(Tỷ lệ rời bỏ cao báo hiệu sự không hài lòng.) |
| Bounce Rate | /baʊns reɪt/ | Tỷ lệ thoát trang web | A slow landing page increases bounce rate.
(Trang đích chậm làm tăng tỷ lệ thoát.) |
| Gross Revenue | /ɡrəʊs ˈrevənjuː/ | Tổng doanh thu chưa trừ chi phí | Gross revenue rose sharply this quarter.
(Tổng doanh thu tăng mạnh trong quý này.) |
| Net Profit | /net ˈprɒfɪt/ | Lợi nhuận ròng thực tế | Net profit depends on operating expenses.
(Lợi nhuận ròng phụ thuộc chi phí vận hành.) |

6. Tổng Hợp Các Thuật Ngữ Thương Mại Điện Tử Mở Rộng
Bên cạnh các bảng từ vựng chuyên sâu, bạn nên ghi nhớ thêm danh sách ngắn gọn dưới đây:
-
Affiliate Marketing: Hình thức tiếp thị liên kết thông qua đối tác trung gian.
-
Social Commerce: Mua bán trực tiếp ngay trên các nền tảng mạng xã hội.
-
Omnichannel: Mô hình bán hàng đa kênh hợp nhất dữ liệu trải nghiệm.
-
User-Generated Content: Nội dung do chính người tiêu dùng tự tạo ra.
-
Call to Action: Lời kêu gọi người mua thực hiện hành động cụ thể.
-
Landing Page: Trang đích chuyên biệt được thiết kế để chốt đơn.
-
Search Engine Optimization: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm giúp tăng lượt xem.
-
A/B Testing: Thử nghiệm hai phiên bản giao diện để chọn mẫu tối ưu.
-
Live Chat Support: Hệ thống nhắn tin hỗ trợ người mua trực tiếp.
-
Re-targeting: Chiến dịch quảng cáo bám đuổi lại khách truy cập cũ.
Tổng kết
Việc nắm vững bộ thuật ngữ tiếng Anh thương mại điện tử sẽ giúp bạn tự tin làm việc trong môi trường quốc tế và bứt phá sự nghiệp. Hãy lưu lại bài viết này để tra cứu thường xuyên và rèn luyện mỗi ngày nhé!
🚀 Hiện thực hóa giấc mơ vươn ra thế giới cùng SunUni Academy!
Đăng ký ngay để kiểm tra trình độ miễn phí và nhận ưu đãi!






