“Ăn Miếng, Trả Miếng” Trong Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Thành Ngữ & Cấu Trúc Thông Dụng Nhất

Trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bộ phim, sách báo tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng gặp tình huống biểu thị sự đáp trả, “hại lại người đã hại mình” hay “ăn miếng, trả miếng”. Vậy trong tiếng Anh, thành ngữ nào thể hiện chính xác nhất ý nghĩa này?

Cùng SunUni Academy khám phá ngay các cụm từ và thành ngữ (idioms) tiếng Anh cực hay về chủ đề “ăn miếng, trả miếng” để nâng cấp vốn từ vựng của bạn nhé!

“Ăn Miếng, Trả Miếng” Trong Tiếng Anh Là Gì?

1. Thành ngữ phổ biến nhất: “Tit for tat”

Nếu muốn tìm một cụm từ tương đương 100% với “ăn miếng, trả miếng” trong tiếng Anh, đó chính là Tit for tat.

* Ý nghĩa: Hành động trả đũa lại một việc tồi tệ mà ai đó đã làm với mình (gây ra tổn hại/hành động tương tự để đáp trả).

* Ví dụ:

– They put a tariff on our exports, so we put a tariff on theirs. It’s just tit for tat.

(Họ đánh thuế hàng xuất khẩu của chúng ta, nên chúng ta đáp trả bằng cách đánh thuế hàng của họ. Đúng là ăn miếng, trả miếng.)

– I don’t want to get involved in their tit-for-tat argument.

(Tôi không muốn dính vào cuộc tranh cãi ăn miếng trả miếng của họ đâu.)

Mẹo nhỏ: “Tit for tat” có thể dùng làm danh ngữ hoặc tính từ (có dấu gạch nối: a tit-for-tat retaliation).

2. Cấu trúc kinh điển: “An eye for an eye (and a tooth for a tooth)”

Thành ngữ này bắt nguồn từ luật lệ cổ xưa (“Mắt đổi mắt, răng đổi răng”), mang ý nghĩa ai làm điều ác/gây thiệt hại cho người khác thì phải nhận lại hình phạt tương tự.

* Ý nghĩa: Mắt trả mắt, răng trả răng; lấy ác đáp ác.

Ví dụ:

He believes in an eye for an eye when it comes to punishment.

(Anh ấy tin vào nguyên tắc ăn miếng trả miếng/mắt trả mắt khi nói đến hình phạt.)

3. Các thành ngữ & cụm từ “trả đũa” hay khác

Bên cạnh tit for tat, bạn cũng có thể linh hoạt sử dụng các cụm từ sau tùy thuộc vào ngữ cảnh:

Cụm từ / Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Give as good as one gets Đáp trả mạnh mẽ/không chịu lép vớ She can handle any criticism; she always gives as good as she gets.
Get one’s own back (on someone) Trả đũa/trả thù ai đó I’ll get my own back on him for breaking my bike!
Get even with someone Hòa nhau, trả đũa để “huề vốn” I will get even with you for this prank!
Fight fire with fire Lấy độc trị độc / Lấy lửa trị lửa They started playing dirty, so we decided to fight fire with fire.
Pay someone back in their own coin Trả cho ai đó bằng chính đồng tiền của họ He treated her badly, so she paid him back in his own coin.

4. Động từ chỉ hành động “trả đũa” trong tiếng Anh

Nếu bạn muốn dùng động từ trong câu thay vì thành ngữ, hãy ghi nhớ các từ vựng cao cấp sau:

– Retaliate (v): Trả đũa, trả thù.

Example: The government threatened to retaliate if attacked.

– Revenge / Avenge (v): Trả thù (cho bản thân / cho người khác).

Example: He promised to avenge his friend’s defeat.

– Reciprocate (v): Đáp lại (có thể mang nghĩa tích cực như đáp lại tình cảm, hoặc tiêu cực như đáp trả hành động xấu).

5. Luyện tập vận dụng

Hãy thử dịch câu sau sang tiếng Anh sử dụng thành ngữ vừa học nhé:

“Đừng tốn thời gian ăn miếng trả miếng với anh ta, điều đó chỉ làm mọi chuyện tồi tệ hơn thôi.”

👉 Gợi ý đáp án: “Don’t waste your time playing tit for tat with him; it will only make things worse.”

Lời kết

Việc làm chủ các thành ngữ (Idioms) như “Tit for tat” không chỉ giúp bài viết Writing của bạn tự nhiên hơn mà còn thể hiện tư duy giao tiếp chuẩn bản xứ.

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh bài bản, giúp nâng band IELTS hoặc cải thiện khả năng giao tiếp toàn diện, hãy tham khảo các khóa học chuẩn quốc tế tại SunUni Academy ngay hôm nay!

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

icon-call
Gọi cho SunUni...
icon-messenger
Chat ngay để nhận tư vấn