100+ Cụm Từ Hữu Ích Giúp Cải Thiện Điểm IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency & Coherence (Độ trôi chảy & Mạch lạc) và Lexical Resource (Vốn từ vựng) chiếm tới 50% tổng số điểm. Việc sử dụng linh hoạt các cụm từ nối, từ chỉ dẫn (signposting phrases) và các mẫu câu ăn điểm không chỉ giúp bạn diễn đạt tự nhiên như người bản xứ mà còn tạo khoảng trống thời gian hợp lý để suy nghĩ ý tưởng mà không bị ngập ngừng.

Bài viết này Sununi Academy sẽ tổng hợp trọn bộ useful phrases trong IELTS Speaking phân loại chi tiết theo từng Part và từng dạng chức năng giúp bạn nâng band điểm hiệu quả!

1. Tại Sao Nên Sử Dụng Useful Phrases Khi Thi IELTS Speaking?

Nhiều sĩ tử thường tập trung học các từ vựng khủng mà quên mất rằng cách liên kết câu mới là chìa khóa giúp bài nói mượt mà. Việc làm chủ các cụm từ tiện ích mang lại 3 lợi ích vượt trội:

– Tạo khoảng nghỉ tự nhiên: Giúp bạn “câu giờ” một cách tự nhiên để sắp xếp ý tưởng mà không dùng các từ ừm, à.

– Tăng tính liên kết & mạch lạc: Giám khảo dễ dàng theo dõi mạch logic của câu trả lời nhờ các từ chỉ dẫn (signposting words).

– Gây ấn tượng với giám khảo: Thể hiện khả năng làm chủ ngôn ngữ nói (spoken English) tự nhiên, tránh cảm giác học thuộc lòng (memorised responses).

Useful Phrases Cho IELTS Speaking

2. Useful Phrases Cho IELTS Speaking Part 1

Phần Part 1 chủ yếu xoay quanh các chủ đề quen thuộc về bản thân, sở thích và thói quen hằng ngày. Bạn nên trả lời ngắn gọn, tự nhiên nhưng tránh chỉ đáp “Yes/No”.

2.1. Diễn tả sở thích 

Thay vì liên tục lặp lại “I like…”, bạn có thể linh hoạt dùng:

– Yes, I can’t get enough of it/them: Tôi không thể cưỡng lại/rất nghiện nó.

– I’m a big fan of… / I’m particularly drawn to…: Tôi là fan cứng của… / Tôi đặc biệt bị thu hút bởi…

– I have a strong passion for…: Tôi có niềm đam mê mãnh liệt với…

– What I like most about it is…: Điều tôi thích nhất ở nó là…

– I love that it allows me to…: Tôi thích việc nó cho phép tôi…

2.2. Bày tỏ khả năng & Thói quen 

– I have a knack for it: Tôi có năng khiếu làm việc đó.

– I’m hopeless at it: Tôi hoàn toàn dở tệ ở khoản đó.

– From time to time / Now and again / Every once in a while: Thỉnh thoảng.

– More often than not: Thường xuyên (thay cho usually).

– I’m not in the least bit interested in that: Tôi hoàn toàn không có chút hứng thú nào.

2.3. Bày tỏ quan điểm & Mở đầu phản xạ

– Without a doubt / In all seriousness: Không còn nghi ngờ gì nữa / Nói một cách nghiêm túc thì…

– To be totally upfront: Nói một cách thẳng thắn thì…

– Yes, I wouldn’t think twice about it: Tôi sẽ không cần suy nghĩ lần thứ hai (đồng ý ngay).

– No, not for the love of money: Không bao giờ, dù có cho tiền tôi cũng không làm.

3. Useful Phrases Cho IELTS Speaking Part 2

Ở Part 2, bạn có 1 phút chuẩn bị và 2 phút để trình bày một bài nói hoàn chỉnh (mô tả người, nơi chốn, sự vật, sự kiện). Cấu trúc rõ ràng là yếu tố quyết định!

3.1. Cụm từ mở đầu bài nói 

– I’d like to kick off by telling you about…: Tôi muốn bắt đầu bằng việc kể cho bạn về…

– The one I’d like to tell you about is…: Điều/Người tôi muốn chia sẻ chính là…

– I find this topic particularly intriguing because…: Tôi thấy chủ đề này đặc biệt thú vị vì…

– I’m really glad I got this topic because…: Tôi rất vui khi bốc phải chủ đề này vì…

3.2. Cụm từ chuyển ý & Phát triển thân bài

– First and foremost, I’d like to highlight…: Đầu tiên và quan trọng nhất, tôi muốn nhấn mạnh…

– To delve into the details,…: Đi sâu hơn vào chi tiết,…

– When it comes to… / Speaking of…: Khi nói đến… / Nhắc đến…

– It’s worth mentioning that…: Một điều đáng nhắc tới là…

– As a result,… / Consequently,…: Kết quả là,… / Do đó,…

3.3. So sánh với quá khứ & Giữ đúng hướng 

– Back in the day, I used to…: Ngày trước, tôi từng…

– I think it was when I was around [Age] years old: Tôi nhớ lúc đó tôi khoảng… tuổi.

– Anyway, getting back to the main point…: Dù sao thì, quay trở lại với ý chính…

– Where was I? Oh yes,…: Tôi đang nói đến đâu rồi nhỉ? Ồ đúng rồi,…

3.4. Cụm từ kết thúc bài nói 

– To cut a long story short,…: Tóm lại một cách ngắn gọn,…

– That’s pretty much everything I’d like to cover about…: Đó là tất cả những gì tôi muốn chia sẻ về…

– I’ll never forget it as long as I live: Tôi sẽ không bao giờ quên trải nghiệm đó trong đời.

4. Useful Phrases Cho IELTS Speaking Part 3

Part 3 là phần thảo luận chuyên sâu mang tính học thuật cao. Bạn cần đưa ra quan điểm, phân tích hai mặt, phản biện và dự đoán.

4.1. Bày tỏ quan điểm cá nhân (Expressing Opinions)

– As far as I’m concerned,… / From my perspective,…: Theo góc nhìn của tôi,…

– I strongly believe that… / I am convinced that…: Tôi tin chắc rằng…

– I hold the view that…: Tôi giữ quan điểm rằng…

– It is generally accepted that…: Mọi người thường công nhận rằng…

4.2. Đồng ý & Phản biện (Agreeing & Disagreeing)

– I couldn’t agree more / Can’t argue with that: Tôi hoàn toàn đồng ý / Không thể tranh cãi về điều đó.

– That’s exactly how I see it: Đó chính là cách tôi nhìn nhận vấn đề.

– I’m afraid I have to disagree: Tôi e là tôi phải phản đối.

– I’m of a different opinion because…: Tôi có góc nhìn khác vì…

– I can see how that might be true, but…: Tôi hiểu tại sao điều đó có vẻ đúng, nhưng…

4.3. Diễn đạt góc nhìn trung lập (Neutral Opinions)

– There are two sides to this question: Vấn đề này luôn có hai mặt.

– On the one hand…, but on the other hand…: Một mặt thì…, nhưng mặt khác thì…

– While admitting that…, one should not forget that…: Dù thừa nhận rằng…, người ta cũng không nên quên rằng…

4.4. Diễn giải lại (Rephrasing) & Mua thời gian suy nghĩ (Stalling for time)

– What I am trying to say is…: Ý tôi muốn truyền đạt là…

– To put it another way,…: Nói cách khác thì,…

– That’s a tricky question. I haven’t given it much thought before, but…: Đó là một câu hỏi khá hóc húa. Tôi chưa suy nghĩ nhiều về nó trước đây, nhưng…

– Well, it’s hard to say for sure, but I reckon…: Khó mà khẳng định chắc chắn, nhưng tôi đoán là…

5. Cụm Idioms Ăn Điểm Tự Nhiên Cho IELTS Speaking

Lồng ghép một vài thành ngữ phổ biến sẽ giúp bài nói của bạn sống động hơn rất nhiều:

– Sleep on it: Suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.

– Put yourself in someone’s shoes: Đặt mình vào vị trí của người khác.

– Know something like the back of one’s hand: Biết rõ điều gì như lòng bàn tay.

– At all costs: Bằng mọi giá.

– Be out of one’s depth: Vượt quá khả năng/hiểu biết của bản thân.

6. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Cụm Từ Trong IELTS Speaking

  1. Tránh nhồi nhét (Overusing phrases): Đừng sử dụng các câu như “That’s a very interesting question” cho mọi câu hỏi Part 1. Giám khảo sẽ nhận ra bạn đang dùng mẫu sẵn và hạ điểm trôi chảy.
  2. Đúng ngữ cảnh (Context accuracy): Cần phân biệt cụm từ dùng cho văn nói tự nhiên (Part 1, Part 2) và cụm từ mang tính thảo luận học thuật (Part 3).
  3. Luyện tập phát âm & Trọng âm câu: Khi dùng cụm từ nối, hãy chú ý đến Intonation (ngữ điệu) để câu nói tự nhiên, không mang giọng điệu trả bài.

Luyện Thi IELTS Cùng Sununi Academy

Để làm chủ các cụm này và biến chúng thành phản xạ tự nhiên khi bước vào phòng thi, việc luyện tập tương tác cùng giảng viên là phương pháp hiệu quả nhất.

Tại Sununi Academy, mô hình học IELTS trực tuyến tinh gọn giúp học viên cá nhân hóa lộ trình, sửa lỗi sai Pronunciation và Lexical Resource ngay tại chỗ, cam kết giúp bạn bứt phá band điểm Speaking trong thời gian ngắn nhất!

👉 Đăng ký nhận tư vấn lộ trình học IELTS miễn phí ngay hôm nay!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

icon-call
Gọi cho SunUni...
icon-messenger
Chat ngay để nhận tư vấn