Khi tra từ điển, bạn thường thấy các từ mang nét nghĩa tương tự nhau là “đáng sợ” hay “sợ hãi”. Tuy nhiên, mỗi từ lại mang một ngữ pháp và sắc thái biểu cảm hoàn toàn khác biệt. Việc hiểu rõ cách phân biệt Scary, Scared, Spooky và Creepy giúp bạn tránh dùng nhầm lẫn trong giao tiếp.
Cùng SunUni Academy làm chủ cách dùng chính xác của nhóm từ vựng thú vị này ngay dưới đây!
1. Phân Biệt Scary, Scared Và Scaring
Khái niệm và cách sử dụng
Bảng so sánh Scary, Scared và Scaring
| Tiêu chí | Scared | Scary | Scaring |
| Loại từ | Tính từ (Quá khứ phân từ) | Tính từ gốc | Hiện tại phân từ đóng vai trò tính từ |
| Bản chất | Cảm xúc sợ hãi (Bị động) | Tính chất gây sợ hãi (Chủ động) | Hành vi đang tạo ra sự đe dọa |
| Đối tượng áp dụng | Người hoặc
động vật |
Sự vật, sự việc,
hiện tượng, người |
Hành động, chiến thuật hoặc âm thanh |
| Cấu trúc phổ biến | S + be scared of + N/V-ing | S + be scary hoặc
a scary + N |
a scaring + N |
| Ví dụ minh họa | I am scared of snakes. | The stormy night was scary. | His scaring tactics did not work. |

2. Phân Biệt Sắc Thái Rùng Rợn: Spooky Và Creepy
Khái niệm và cách sử dụng
Bảng so sánh Spooky và Creepy
| Tiêu chí | Spooky | Creepy |
| Nguồn gốc cảm giác | Không gian, hiện tượng siêu nhiên, tâm linh | Hành vi con người, sinh vật
gớm ghiếc |
| Sắc thái cảm xúc | Huyền bí, ma mị, kích thích t
rí tò mò |
Khó chịu, bất an, ghê tởm,
rợn người |
| Bối cảnh điển hình | Nhà ma, nghĩa địa đêm, lễ hội Halloween | Kẻ rình rập, ánh nhìn soi mói, mạng nhện |
| Ví dụ minh họa | This spooky forest gives me goosebumps. | Spiders give me a creepy feeling. |
3. Các Idiom Tiếng Anh Đắt Giá Diễn Tả Nỗi Sợ Hãi Cực Độ
-
Scared stiff: Sợ đến mức cứng đờ người, không thể cử động hay phản ứng.Ví dụ:I was scared stiff when the dog started barking loudly.(Tôi sợ cứng đờ người khi con chó bắt đầu sủa ầm ĩ).
-
Make one’s blood run cold: Làm ai đó lạnh sống lưng vì quá kinh hãi.Ví dụ:The strange scream made my blood run cold in the night.(Tiếng thét kỳ dị khiến tôi lạnh sống lưng trong màn đêm).
-
Jump out of one’s skin: Giật nảy mình, hoảng hồn vì một biến cố bất thình lình.Ví dụ:The sudden fire alarm made her jump out of her skin.(Tiếng chuông báo cháy đột ngột khiến cô ấy giật thót tim).
-
Give someone the creeps: Tạo cho ai đó cảm giác ghê sợ, rợn người và khó chịu.Ví dụ:Old empty basements always give me the creeps.(Những tầng hầm cũ kỹ trống hoác luôn làm tôi rợn tóc gáy).
-
Shake like a leaf: Run bần bật như chiếc lá trước gió vì hoảng loạn.Ví dụ:He was shaking like a leaf before entering the exam room.(Anh ấy run như cầy sấy trước khi bước chân vào phòng thi).
4. Bài Tập Vận Dụng Sắc Thái Và Idiom (Kèm Giải Thích)
-
Listening to his ghost story really made my ________ run cold.A. water B. blood C. mind D. hair
-
That man has been following her for ten minutes; he looks totally ________.A. scared B. spooky C. creepy D. scary-looking
-
She was scared ________ when the lightning struck right beside the tree.A. stone B. stiff C. hard D. cold
-
The deserted cemetery was shrouded in fog, creating a ________ scene.A. spooky B. scared C. creeping D. scaring
-
Câu 1: B (blood) – Thành ngữ chuẩn là make someone’s blood run cold (làm lạnh sống lưng).
-
Câu 2: C (creepy) – Miêu tả kẻ bám đuôi gây cảm giác bất an, ghê rợn và khó chịu.
-
Câu 3: B (stiff) – Thành ngữ scared stiff diễn tả trạng thái sợ đứng hình vì sấm sét.
-
Câu 4: A (spooky) – Nghĩa địa hoang vu chìm trong sương mù miêu tả không gian ma mị, huyền bí.






