Tổng Hợp Trọn Bộ Từ Vựng IELTS Writing Task 1 Theo Từng Dạng Bài

Trong kỳ thi IELTS Writing Task 1, thí sinh có 20 phút để viết một bài báo cáo học thuật tối thiểu 150 từ mô tả, tóm tắt hoặc giải thích thông tin từ biểu đồ, bảng biểu, sơ đồ hoặc bản đồ.

Để đạt band điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) – chiếm 25% tổng số điểm, việc nắm vững và ứng dụng linh hoạt các từ vựng chuyên dụng cho từng dạng bài là yếu tố then chốt. Bài viết này từ Sununi Academy sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng IELTS Writing Task 1 đầy đủ, chuẩn xác và dễ áp dụng nhất.

1. Tiêu chí Lexical Resource trong IELTS Writing Task 1

Tổng Hợp Trọn Bộ Từ Vựng IELTS Writing Task 1 Theo Từng Dạng Bài

Để đạt Band 7.0+ ở tiêu chí Lexical Resource, bài viết của bạn cần đáp ứng các yêu cầu:

  • Đa dạng từ vựng (Range of vocabulary): Sử dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa (paraphrase), tránh lặp từ nhiều lần.
  • Độ chính xác (Accuracy): Dùng đúng ngữ cảnh, chính xác về mặt kết hợp từ (collocation) và dạng từ (word formation).
  • Tránh từ ngữ thiếu trang trọng: Không dùng văn phong nói, từ lóng hoặc đại từ xưng hô cá nhân (I, We, My opinion…).

2. Từ vựng miêu tả xu hướng (Trend & Movement)

Dạng bài có yếu tố thời gian (Line Chart, Bar Chart, Table, Combined Chart) yêu cầu thí sinh làm nổi bật sự tăng, giảm, dao động hoặc ổn định của các số liệu.

2.1. Động từ và Danh từ chỉ xu hướng

Xu hướng Động từ (Verbs) Danh từ (Nouns)
Tăng lên Increase, Rise, Grow, Climb, Go up An increase, A rise, A growth, A climb, An upward trend
Tăng mạnh / Nhảy vọt Rocket, Soar, Leap, Surge, Jump A surge, A leap, A dramatic growth
Giảm xuống Decrease, Fall, Drop, Decline, Go down A decrease, A fall, A drop, A decline, A downward trend
Giảm sâu / Lao dốc Plunge, Plummet, Slump, Dive A plunge, A slump, A sharp drop
Dao động / Biến động Fluctuate, Vary, Oscillate A fluctuation, A variation
Giữ nguyên / Ổn định Remain stable, Stay steady, Stabilize A period of stability, No change
Đạt mức cao nhất Peak at [number], Reach a peak of [number] A peak, The highest point
Đạt mức thấp nhất Hit a low of [number], Bottom out at The lowest point, A trough

 

2.2. Tính từ và Trạng từ mô tả mức độ & tốc độ thay đổi

Việc kết hợp Tính từ + Danh từ hoặc Động từ + Trạng từ sẽ giúp câu văn của bạn tự nhiên và giàu thông tin hơn.

  • Thay đổi mạnh, nhanh: Dramatic / Dramatically, Sharp / Sharply, Significant / Significantly, Substantial / Substantially, Rapid / Rapidly.
  • Thay đổi vừa phải, ổn định: Moderate / Moderately, Steady / Steadily, Gradual / Gradually.
  • Thay đổi nhẹ, nhỏ: Slight / Slightly, Marginal / Marginally, Minimal / Minimally.

Cấu trúc câu mô tả xu hướng:

  1. S + Verb + Adverb + Data + Time period
    • Ví dụ: The number of international tourists increased significantly to 5 million in 2020.
  2. Subject + experienced / witnessed / saw + a/an + Adjective + Noun + in + Data + Time period
    • Ví dụ: The retail industry witnessed a dramatic drop in revenue between 2015 and 2018.
  3. There was + a/an + Adjective + Noun + in + Object + Data + Time period
    • Ví dụ: There was a gradual rise in the consumption of organic food over the 10-year period.

 

3. Từ vựng mô tả số liệu, tỷ lệ phần trăm & So sánh

Dạng bài Pie Chart, Table hoặc Bar Chart tĩnh (không có yếu tố thời gian) tập trung vào việc mô tả tỷ trọng và so sánh tương quan giữa các đối tượng.

3.1. Từ vựng chỉ tỷ lệ phần trăm (Proportion & Percentage)

Cụm từ / Cấu trúc Ý nghĩa / Cách dùng Ví dụ
Account for / Make up / Comprise / Constitute Chiếm (bao nhiêu %) Women accounted for 45% of the total workforce.
A major proportion / The majority of Phần lớn, đa số The vast majority of visitors preferred online booking.
A small fraction / A minority of Một phần nhỏ, thiểu số Only a small fraction of budget was allocated to research.

Quy đổi phần trăm sang phân số / cụm từ tương đương:

  • 10%A tenth / One in ten
  • 20%A fifth / One in five
  • 25%A quarter / A fourth
  • 33%A third / One-third
  • 50%Half / A half
  • 75%Three-quarters

3.2. Cấu trúc so sánh (Comparison Structures)

  • So sánh hơn kém:
    • X is higher / lower than Y.
    • More / Fewer [Nouns] were recorded in X compared to Y.
  • So sánh gấp bội (Multiplier):
    • Twice as much / many as: Gấp đôi (Production in Factory A was twice as high as that in Factory B.)
    • Threefold / Fourfold: Gấp 3 lần / Gấp 4 lần (The figure for electricity consumption expanded threefold.)
  • So sánh tương phản (Contrastive linking):
    • While / Whereas / By contrast / On the other hand / In comparison with…

 

4. Từ vựng dạng bài Quy trình (Process Diagram)

Dạng bài Process mô tả một quy trình sản xuất (nhân tạo) hoặc một chu trình tự nhiên. Key-point của dạng này là sử dụng thể bị động (Passive voice) đối với quy trình nhân tạo và các từ nối chỉ thứ tự (Sequence markers).

4.1. Từ nối chỉ trình tự các bước

  • Bước đầu tiên: First of all, To begin with, In the first stage, At the initial step of the process…
  • Các bước tiếp theo: Next, Then, Subsequently, Following this, After that, In the subsequent stage…
  • Các bước diễn ra đồng thời: Simultaneously, At the same time, Concurrent with this…
  • Bước cuối cùng: Finally, Eventually, In the final stage, The process concludes with…

4.2. Động từ thường gặp trong Process

  • Thu gom / Nguyên liệu: Collect, Gather, Extract, Transport, Deliver.
  • Chế biến / Xử lý: Process, Filter, Heat, Cool, Mix, Compress, Mold, Refine.
  • Phân loại / Đóng gói: Sort, Classify, Package, Distribute, Store.

 

5. Từ vựng dạng bài Bản đồ (Map Diagram)

Dạng bài Map yêu cầu mô tả sự thay đổi của một khu vực (thành phố, khu dân cư, trường học…) qua các khoảng thời gian.

5.1. Từ vựng chỉ phương hướng và vị trí

  • 4 Hướng chính: North (Bắc), South (Nam), East (Đông), West (Tây).
  • Hướng kết hợp: Northeast (Đông Bắc), Southwest (Tây Nam)…
  • Vị trí tương quan:
    • Located in the northern part of… (Nằm ở phía Bắc của…)
    • To the east of… (Về phía Đông của…)
    • In the top-right corner of the map… (Ở góc trên bên phải của bản đồ)
    • Adjacent to / Opposite / Parallel to… (Kế bên / Đối diện / Song song với…)

5.2. Động từ mô tả sự biến đổi công trình & hạ tầng

Nhóm biến đổi Động từ chuyên dụng
Xây mới (Construction) Build, Construct, Erect, Introduce, Install, Add
Phá bỏ (Removal) Demolish, Knock down, Pull down, Remove, Flatten
Mở rộng (Expansion) Enlarge, Expand, Extend, Widen
Thay thế / Chuyển đổi Replace, Convert into, Make way for, Turn into, Modernize, Redevelop
Cây cối / Môi trường Chop down, Cut down, Clear (for trees) / Plant, Replant (for greenery)

6. Giới từ quan trọng và Từ nối trong Task 1

Sử dụng sai giới từ đi kèm số liệu là lỗi rất phổ biến khiến thí sinh bị trừ điểm Grammatical Accuracy.

  • GO UP / FALL + TO + [Số liệu]: Chỉ điểm đến cuối cùng.
    • Example: Unemployment dropped to 5% in 2021.
  • GO UP / FALL + BY + [Số lượng]: Chỉ mức độ chênh lệch.
    • Example: Sales increased by 15% (from 50% to 65%).
  • STAND AT + [Số liệu]: Đứng tại mức.
    • Example: In 2010, the figure for oil exports stood at 3 million barrels.
  • PEAK AT / HIT A LOW OF + [Số liệu]: Đạt đỉnh / Đáy ở mức.
    • Example: The temperature peaked at 38°C in July.

 

IELTS Writing Task 1 là phần thi quan trọng, đánh giá khả năng phân tích và mô tả thông tin. Sử dụng đúng và đa dạng từ vựng không chỉ giúp bài viết mạch lạc mà còn nâng cao điểm số. Việc học từ vựng phù hợp, luyện tập thường xuyên và viết đúng trọng tâm sẽ giúp bạn chinh phục phần thi này hiệu quả. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết!

Tham khảo ngay khóa học tiếng anh ielts tại Sununi Academy để giúp bạn tự tin cán mốc 7.0+ IELTS. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

icon-call
Gọi cho SunUni...
icon-messenger
Chat ngay để nhận tư vấn