Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Tết Trung Thu – Mid-Autumn Festival

Tết Trung thu là một trong những dịp lễ truyền thống quen thuộc với người Việt, gắn liền với hình ảnh trăng rằm, bánh Trung thu, đèn lồng, múa lân và những khoảnh khắc sum vầy bên gia đình.

Vậy Tết Trung thu trong tiếng Anh được gọi là gì? “Đèn ông sao”, “rước đèn”, “múa lân” hay “bánh Trung thu thập cẩm” được diễn đạt như thế nào?

Hãy cùng SunUni Academy khám phá bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề Mid-Autumn Festival dưới đây để vừa hiểu thêm về ngày lễ truyền thống, vừa có thêm vốn từ hữu ích cho giao tiếp và IELTS Speaking.

1. Từ vựng tiếng Anh về những biểu tượng của Tết Trung thu

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Mid-Autumn Festival /ˌmɪd ˈɔː.təm ˈfes.tɪ.vəl/ Tết Trung thu
Full moon /ˌfʊl ˈmuːn/ Trăng rằm
Lantern /ˈlæn.tən/ Đèn lồng
Star-shaped lantern /stɑːr ʃeɪpt ˈlæn.tən/ Đèn ông sao
Carp-shaped lantern /kɑːp ʃeɪpt ˈlæn.tən/ Đèn cá chép
Revolving lantern /rɪˈvɒlvɪŋ ˈlæn.tən/ Đèn kéo quân
Moon Palace /muːn ˈpælɪs/ Cung Trăng
Moon Rabbit / Jade Rabbit /muːn ˈræbɪt/ Thỏ Ngọc
Moon Goddess /muːn ˈɡɒdes/ Chị Hằng
The Man in the Moon /ðə mæn ɪn ðə muːn/ Chú Cuội
Banyan tree /ˈbæn.jən triː/ Cây đa
Lunar calendar /ˈluːnər ˈkælɪndər/ Lịch âm

Ví dụ:

Children often carry star-shaped lanterns during the Mid-Autumn Festival.

→ Trẻ em thường cầm đèn ông sao trong dịp Tết Trung thu.

The full moon is one of the most recognizable symbols of the Mid-Autumn Festival.

→ Trăng rằm là một trong những biểu tượng dễ nhận biết nhất của Tết Trung thu.

2. Từ vựng tiếng Anh về bánh Trung thu và các món ăn truyền thống

Nhắc đến Trung thu, mooncake chắc chắn là một trong những từ vựng không thể bỏ qua. Bên cạnh tên gọi chung, bạn cũng có thể sử dụng nhiều từ khác để mô tả loại bánh và phần nhân bên trong.

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Mooncake Bánh Trung thu
Baked mooncake Bánh nướng
Sticky rice mooncake Bánh dẻo
Mixed-nut mooncake Bánh Trung thu nhân thập cẩm
Mung bean mooncake Bánh Trung thu nhân đậu xanh
Salted egg yolk mooncake Bánh Trung thu nhân trứng muối
Lotus seed paste mooncake Bánh Trung thu nhân hạt sen
Taro paste mooncake Bánh Trung thu nhân khoai môn
Mooncake filling Nhân bánh Trung thu
Lotus seed paste Nhân hạt sen
Red bean paste Nhân đậu đỏ
Salted egg yolk Lòng đỏ trứng muối
Mixed nuts filling Nhân thập cẩm các loại hạt
Fruits platter Mâm hoa quả
Grapefruit Quả bưởi
Persimmon Quả hồng
Pomegranate Quả lựu
Green tea Trà xanh

Ví dụ:

My favorite type of mooncake is the one with a salted egg yolk filling.

→ Loại bánh Trung thu yêu thích của tôi là bánh có nhân trứng muối.

Families often prepare a fruit platter with seasonal fruits for the Mid-Autumn celebration.

→ Các gia đình thường chuẩn bị một mâm hoa quả với các loại trái cây theo mùa để đón Trung thu.

3. Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động trong Tết Trung thu

Không chỉ có bánh Trung thu và đèn lồng, Trung thu còn gắn liền với nhiều hoạt động truyền thống và những khoảnh khắc sum họp.

Các hoạt động phổ biến

Từ/cụm từ Nghĩa tiếng Việt
Lantern parade Rước đèn
Carry lanterns Cầm/mang đèn lồng
Parade with lanterns Đi rước đèn
Make lanterns Làm đèn lồng
Lantern-making workshop Lớp học làm đèn lồng
Lion dance Múa lân
Dragon dance Múa rồng
Lion dance troupe Đoàn múa lân
Watch the moon / Moon gazing Ngắm trăng
Family reunion Gia đình sum họp
Gather together Tụ họp, quây quần
Play traditional games Chơi các trò chơi truyền thống
Tell fairy tales Kể chuyện cổ tích
Give gifts Tặng quà
Eat mooncakes Ăn bánh Trung thu
Enjoy tea Thưởng thức trà
Celebrate the harvest Mừng vụ thu hoạch

Ví dụ:

Children love to carry lanterns and join the lantern parade with their friends.

→ Trẻ em thích cầm đèn lồng và tham gia rước đèn cùng bạn bè.

The Mid-Autumn Festival is a special occasion for family reunion.

→ Tết Trung thu là dịp đặc biệt để gia đình sum họp.

4. Từ vựng miêu tả không khí Tết Trung thu

Nếu muốn nói về không khí Trung thu trong giao tiếp hoặc IELTS Speaking, thay vì chỉ sử dụng những từ đơn giản như “happy” hay “beautiful”, bạn có thể sử dụng những tính từ và cụm từ dưới đây:

Từ/cụm từ Nghĩa tiếng Việt
Bustling Náo nhiệt
Lively Sôi động
Vibrant Rực rỡ, đầy sức sống
Colorful Nhiều màu sắc
Festive atmosphere Không khí lễ hội
Family-oriented Gắn với gia đình
Traditional Mang tính truyền thống
Joyful Vui vẻ
Memorable Đáng nhớ
Warm and cozy Ấm áp và gần gũi
Family togetherness Sự gắn kết gia đình

Ví dụ:

The streets become lively and vibrant during the Mid-Autumn Festival.

→ Đường phố trở nên sôi động và rực rỡ trong dịp Tết Trung thu.

What I love most about the festival is its warm and cozy atmosphere.

→ Điều tôi yêu thích nhất ở lễ hội là bầu không khí ấm áp và gần gũi.

5. Một số cụm từ hữu ích khi nói về Tết Trung thu

Để sử dụng vốn từ trên một cách tự nhiên hơn, hãy ghi nhớ một số cụm từ thường đi cùng nhau:

– Celebrate the Mid-Autumn Festival – Đón Tết Trung thu

– Spend time with family – Dành thời gian bên gia đình

– Gather with loved ones – Quây quần bên những người thân yêu

– Enjoy the full moon – Thưởng thức/ngắm trăng rằm

– Admire the moon – Chiêm ngưỡng ánh trăng

– Join a lantern parade – Tham gia rước đèn

– Watch a lion dance performance – Xem biểu diễn múa lân

– Make traditional lanterns – Làm đèn lồng truyền thống

– Share mooncakes with family – Chia sẻ bánh Trung thu cùng gia đình

– Prepare a family feast – Chuẩn bị một bữa tiệc gia đình

– Create lasting memories – Tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ

– Strengthen family bonds – Gắn kết tình cảm gia đình

Những cụm từ này đặc biệt hữu ích khi bạn cần miêu tả một lễ hội, truyền thống hoặc trải nghiệm cá nhân trong IELTS Speaking.

6. Câu chúc Tết Trung thu bằng tiếng Anh

Bạn cũng có thể sử dụng tiếng Anh để gửi những lời chúc Trung thu đến gia đình, bạn bè và những người thân yêu.

*  Một số lời chúc đơn giản

Happy Mid-Autumn Festival!
→ Chúc mừng Tết Trung thu!

Wishing you and your family a happy and peaceful Mid-Autumn Festival.
→ Chúc bạn và gia đình một mùa Trung thu vui vẻ và bình an.

May the full moon bring happiness and harmony to your family.
→ Mong trăng rằm mang đến hạnh phúc và sự hòa thuận cho gia đình bạn.

Wishing you a joyful Mid-Autumn Festival filled with love and laughter.
→ Chúc bạn một mùa Trung thu tràn ngập yêu thương và tiếng cười.

May your Mid-Autumn Festival be as bright as the full moon and as sweet as mooncakes.
→ Chúc Trung thu của bạn rực rỡ như trăng rằm và ngọt ngào như bánh Trung thu.

7. Mẫu câu IELTS Speaking về Tết Trung thu

Chủ đề Festivals có thể xuất hiện trong IELTS Speaking. Khi gặp câu hỏi về một lễ hội truyền thống, bạn có thể tận dụng vốn từ chủ đề Mid-Autumn Festival để triển khai câu trả lời.

Câu hỏi:

What is your favorite festival?

Gợi ý trả lời:

My favorite festival is the Mid-Autumn Festival, which is one of the most important traditional celebrations in Vietnam. I particularly enjoy it because it is a great opportunity for family reunion.

During the festival, children often carry colorful lanterns, join lantern parades, and watch lion dance performances. Families also gather together, enjoy mooncakes and fruits, and admire the full moon.

What I love most about this festival is the warm and joyful atmosphere. It allows people to spend quality time with their loved ones and create memorable moments together.

Một số từ/cụm từ có thể sử dụng:

  • Traditional celebration – lễ hội truyền thống
  • Family reunion – gia đình sum họp
  • Lantern parade – rước đèn
  • Lion dance performance – màn biểu diễn múa lân
  • Full moon – trăng rằm
  • Warm and joyful atmosphere – bầu không khí ấm áp và vui vẻ
  • Spend quality time – dành thời gian chất lượng
  • Create memorable moments – tạo nên những khoảnh khắc đáng nhớ

Tết Trung thu không chỉ là dịp để thưởng thức những chiếc bánh thơm ngon hay tham gia các hoạt động vui chơi mà còn là cơ hội để tìm hiểu thêm về văn hóa và truyền thống Việt Nam.

Với bộ từ vựng Mid-Autumn Festival trên, bạn có thể mở rộng vốn từ theo chủ đề Festivals, đồng thời luyện cách mô tả lễ hội, món ăn, hoạt động và những kỷ niệm gia đình bằng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.

Hãy lưu lại danh sách này và thử sử dụng ít nhất 5–10 từ mới trong một đoạn Speaking về Tết Trung thu. Học từ vựng theo chủ đề và đặt chúng vào ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn!

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

icon-call
Gọi cho SunUni...
icon-messenger
Chat ngay để nhận tư vấn