Bạn đang kiệt sức vì những ngày chạy deadline ngập đầu và chỉ muốn “bỏ phố về rừng” để tìm lại số dư năng lượng? Xu hướng du lịch chữa lành (Healing Tourism) kết hợp hòa mình vào thiên nhiên đang trở thành trào lưu thống trị mùa hè năm nay. Hãy cùng SunUni Academy bỏ túi ngay trọn bộ từ vựng tiếng Anh về du lịch theo trend cực hot này để vừa lên lịch đi trốn, vừa nâng cấp vốn từ vựng học thuật của mình nhé!

1. Bộ từ vựng tiếng Anh về du lịch chữa lành và hòa mình vào thiên nhiên
Để thảo luận hoặc viết các bài luận IELTS chủ đề Environment hay Tourism chuẩn xu hướng 2026, hãy lưu lại ngay bộ từ vựng tiếng Anh về du lịch đắt giá dưới đây:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Healing tourism | Du lịch chữa lành | Healing tourism is becoming a major trend among young workers. (Du lịch chữa lành đang trở thành một trào lưu lớn trong giới trẻ làm công sở.) |
| Nature retreat | Nơi nghỉ dưỡng hòa mình vào thiên nhiên | We booked a small wooden cabin in a peaceful nature retreat. (Chúng tôi đã đặt một căn nhà gỗ nhỏ tại một nơi nghỉ dưỡng thiên nhiên yên bình.) |
| To recharge one’s batteries | Nạp lại năng lượng |
I need a short trip to recharge my batteries after a long project. (Tôi cần một chuyến đi ngắn để nạp lại năng lượng sau một dự án dài.) |
| Digital detox | Rời xa các thiết bị công nghệ |
A weekend digital detox helps reduce stress effectively. (Một cuối tuần rời xa công nghệ giúp giảm căng thẳng cực kỳ hiệu quả.) |
| Forest bathing | Tắm rừng” (thư giãn bằng cách hòa mình vào rừng) |
Forest bathing is a popular method to relieve anxiety. (“Tắm rừng” là một phương pháp phổ biến để giải tỏa lo âu.) |
| Wellness getaway | Chuyến đi nghỉ dưỡng phục hồi sức khỏe |
She planned a wellness getaway to focus on her mental health. (Cô ấy lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ dưỡng để chăm sóc sức khỏe tinh thần.) |
| Off the beaten track | Hoang sơ, ít người biết đến
|
We love exploring quiet places off the beaten track.(Chúng tôi thích khám phá những địa điểm yên tĩnh, hoang sơ ít người biết tới.) |
| Slow travel | Du lịch chậm (nghỉ ngơi, trải nghiệm sâu) |
Slow travel allows tourists to truly relax and enjoy the moment. (Du lịch chậm giúp du khách thực sự thư giãn và tận hưởng trọn vẹn từng khoảnh khắc.) |
| Tranquil environment | Môi trường yên bình, tĩnh lặng |
The resort offers a tranquil environment far from city noise. (Khu nghỉ dưỡng mang lại một không gian tĩnh lặng, tách biệt khỏi tiếng ồn đô thị.) |
| Inner peace | Sự bình yên từ sâu bên trong tâm hồn |
Meditation in the mountains helped her find inner peace. (Thiền định trên núi đã giúp cô ấy tìm lại sự bình yên trong tâm hồn.) |
| Itinerary | Lịch trình chuyến đi |
We need to check our itinerary before hitting the road. (Chúng ta cần kiểm tra lại lịch trình trước khi lên đường.) |
| Eco-friendly accommodation | Nơi lưu trú thân thiện với môi trường |
They prefer staying in eco-friendly accommodations like homestays. (Họ thích ở tại những nơi lưu trú thân thiện với môi trường như homestay xanh.) |
| Breathtaking scenery | Phong cảnh đẹp đến ngột thở |
The mountain top offers breathtaking scenery at sunset. (Đỉnh núi mang đến một cảnh tượng đẹp đến ngột thở vào lúc hoàng hôn.) |
| Tourist attraction | Địa điểm thu hút khách du lịch |
Da Lat is one of the most famous tourist attractions in Vietnam. (Đà Lạt là một trong những điểm đến thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất Việt Nam.) |
| Local specialty | Đặc sản địa phương |
Trying local specialties is an essential part of any trip. (Thưởng thức đặc sản địa phương là phần không thể thiếu trong mỗi chuyến đi.) |
Đọc thêm: Từ vựng tiếng anh về bóng đá: Bạn biết được bao nhiêu thuật ngữ mùa World Cup
2. Các Idioms cực chất về chủ đề đi trốn và thư giãn
Thay vì chỉ dùng từ “travel” hay “relax” quá nhàm chán, việc lồng ghép các thành ngữ này vào bài thi IELTS Speaking sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối với giám khảo:
- Get away from it all: Trốn chạy khỏi tất cả những áp lực, xô bồ của cuộc sống thường nhật.
- e.g. “After months of hard work, I just want to get away from it all this weekend.” (Sau nhiều tháng làm việc vất vả, tôi chỉ muốn đi trốn khỏi tất cả vào cuối tuần này).
- Hit the road: Khởi hành, lên đường đi du lịch.
- e.g. “Pack your bags, it’s time to hit the road!” (Thu dọn hành lý thôi, đến lúc lên đường rồi)!
- Catch the sun: Tận hưởng ánh nắng mặt trời, thường dùng khi đi biển hoặc dã ngoại ngoài trời.
- e.g. “We spent all afternoon on the hill just to catch the sun.” (Chúng tôi dành cả buổi chiều trên đồi chỉ để tận hưởng ánh nắng).
- Peace of mind: Sự bình yên trong tâm hồn, không lo nghĩ.
- e.g. “A weekend in the forest brought me absolute peace of mind.” (Một cuối tuần trong rừng đã mang lại cho tôi sự bình yên tuyệt đối trong tâm hồn).

3. Ngữ cảnh áp dụng thực tế khi thảo luận về kế hoạch “đi trốn”
Dưới đây là cách ứng dụng các từ vựng trên vào một cuộc hội thoại giao tiếp tự nhiên hàng ngày:
- A: “You look so exhausted. Any plans for the upcoming weekend?” (Trông cậu kiệt sức quá. Cuối tuần tới có kế hoạch gì không?)
- B: “I’m planning a digital detox at a nature retreat in Da Lat. I really need to recharge my batteries.” (Tớ đang lên kế hoạch rời xa công nghệ tại một nơi nghỉ dưỡng thiên nhiên ở Đà Lạt. Tớ thực sự cần nạp lại năng lượng).
- A: “That sounds amazing! Going off the beaten track is the best way to find peace of mind.” (Nghe tuyệt đấy! Đến những nơi hoang sơ là cách tốt nhất để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn).
- B: “Exactly! I can’t wait to hit the road.” (Chính xác! Tớ không thể đợi đến lúc lên đường nữa rồi).
Tổng kết
Việc ứng dụng linh hoạt các từ vựng thời thượng vào thực tế chính là bí quyết giúp bạn tự tin giao tiếp, và SunUni Academy tự hào là đơn vị uy tín luôn đồng hành giúp hàng ngàn học viên làm chủ phản xạ tiếng Anh tự nhiên mỗi ngày.
👉 Đăng ký để được tư vấn và đánh giá năng lực tiếng anh miễn phí tại SunUni Academy.






