Hướng tới ngày World Mental Health Day (10/10), chiến dịch Mental Health Awareness (Nâng cao nhận thức sức khỏe tinh thần) ngày càng trở thành chủ đề trọng điểm trong kỳ thi IELTS (Writing Task 2 & Speaking Part 3). Cùng SunUni Academy khám phá bộ từ vựng học thuật chuyên sâu giúp bạn bứt phá tiêu chí Lexical Resource lên Band 7.0+ ngay dưới đây!

1. World Mental Health Day Là Ngày Gì? Ý Nghĩa Học Thuật Trong IELTS
World Mental Health Day (Ngày Sức khỏe Tinh thần Thế giới) là sự kiện thường niên diễn ra vào ngày 10 tháng 10, do Liên đoàn Sức khỏe Tinh thần Thế giới (WFMH) khởi xướng từ năm 1992 và được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức bảo trợ.
Mục tiêu cốt lõi của ngày này là thúc đẩy các hoạt động Mental Health Awareness — xóa bỏ rào cản tâm lý và định kiến xã hội. Trong bài thi IELTS, giám khảo thường đưa các khía cạnh tâm lý học này vào đề bài nhằm đánh giá tư duy phản biện (Critical Thinking) của thí sinh:
-
Tác động của công nghệ số: Sự cô lập xã hội số (Digital Isolation) và áp lực so sánh trên mạng xã hội.
-
Văn hóa kiệt sức (Burnout Culture): Áp lực hiệu suất chốn công sở và ảnh hưởng tới sức khỏe tinh thần thế hệ trẻ.
-
Chính sách y tế công cộng: Tầm quan trọng của việc tích hợp dịch vụ tư vấn tâm lý vào trường học và doanh nghiệp.
2. Tổng Hợp Từ Vựng Chủ Đề Mental Health Awareness
Hãy cùng SunUni Academy lưu lại các thuật ngữ học thuật đắt giá nhất theo từng nhóm chủ đề dưới đây.
Bảng 1: Thuật Ngữ Hiện Tượng Tâm Lý & Hành Vi
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Cognitive Dissonance | Mất cân bằng nhận thức | Exposure to conflicting news often causes cognitive dissonance among readers. |
| Emotional Resilience | Khả năng phục hồi tâm lý | Schools should implement programs to foster emotional resilience in adolescents. |
| Psychological Wellbeing | Trạng thái an lạc tâm lý | Workplace autonomy directly boosts the overall psychological wellbeing of staff. |
| Burnout Syndrome | Hội chứng kiệt sức
nghề nghiệp |
Overwork without rest is a primary driver of burnout syndrome in modern firms. |
| Sensory Overload | Quá tải giác quan
(do thông tin) |
Constant digital notifications induce sensory overload, decreasing productivity. |
| Anxiety Disorder | Rối loạn lo âu | A surge in anxiety disorders presents a major challenge for public health systems. |
| Social Isolation | Sự cô lập / Cách ly xã hội | Prolonged social isolation severely impairs an individual’s communication skills. |
| Subconscious Mind | Tâm trí tiềm thức | Unresolved stress often stays deeply embedded within the subconscious mind. |
| Hyper-vigilance | Trạng thái cảnh giác quá mức | Individuals under extreme stress often display symptoms of hyper-vigilance. |
| Affective Disorder | Rối loạn khí sắc /
Tình cảm |
Seasonal changes in autumn can sometimes trigger seasonal affective disorders among vulnerable individuals. |
Bảng 2: Tác Động Xã Hội & Giải Pháp Y Tế Công Cộng
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Stigmatization | Sự kỳ thị xã hội | The stigmatization of mental illness deters individuals from seeking help. |
| Therapeutic Intervention | Sự can thiệp trị liệu | Early therapeutic intervention is crucial in mitigating long-term emotional damage. |
| Coping Mechanism | Cơ chế ứng phó tâm lý | Developing healthy coping mechanisms helps students handle exam stress. |
| Institutional Support | Sự hỗ trợ từ thể chế / Tổ chức | Lack of institutional support worsens stress levels among healthcare workers. |
| Preventative Healthcare | Y tế phòng ngừa | Mental health education must be integrated into preventative healthcare. |
| Somatic Symptoms | Các triệu chứng thể chất (do tâm lý) | Chronic mental distress often manifests physically through various somatic symptoms. |
| Empathy Deficit | Sự thiếu hụt lòng trắc ẩn | Over-reliance on social media may lead to an empathy deficit in young generations. |
| Work-Life Equilibrium | Sự cân bằng công việc & đời sống | Achieving work-life equilibrium remains a challenge in competitive environments. |
| Depersonalization | Trạng thái giải thể nhân cách | Extreme fatigue can lead workers to experience feelings of depersonalization. |
| Holistic Approach | Phương pháp tiếp cận toàn diện | Addressing mental health requires a holistic approach combining therapy and lifestyle. |
3. Top Collocations Đắt Giá Áp Dụng Cho IELTS Writing Task 2
Để ghi điểm tiêu chí Coherence & Cohesion cũng như nâng chất lượng lập luận, hãy vận dụng các cụm từ đắt giá dưới đây:
-
To raise public awareness of mental health: Nâng cao nhận thức cộng đồng về sức khỏe tinh thần.
-
Example: Governments should organize global campaigns to raise public awareness of mental health.
-
-
To destigmatize mental health issues: Xóa bỏ định kiến về các vấn đề tâm lý.
-
Example: Educational programs play a vital role in destigmatizing mental health issues.
-
-
To exert a detrimental effect on psychological wellbeing: Gây tác động tiêu cực lên sức khỏe tâm lý.
-
Example: Excessive screen time exerts a detrimental effect on adolescents’ psychological wellbeing.
-
-
To cultivate emotional resilience: Nuôi dưỡng khả năng phục hồi tâm lý.
-
Example: Mindfulness practices help individuals cultivate emotional resilience against daily stressors.
-
-
To seek professional psychological assistance: Tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp.
-
Example: Individuals should be encouraged to seek professional psychological assistance when needed.
-

4. Chinh Phục Band Điểm IELTS Cao Cùng SunUni Academy
Việc làm chủ các thuật ngữ sức khỏe – y tế là bước đệm quan trọng giúp bạn nâng cấp tư duy viết bài. Bạn có thể tham khảo thêm Khóa học IELTS Trực tuyến tại SunUni Academy. Đây là giải pháp tối ưu thời gian ôn luyện hiệu quả. Chương trình học tập trung phát triển tư duy phản biện. Đội ngũ giảng viên sẽ hỗ trợ sửa bài chi tiết cho bạn.
👉 Đăng ký ngay để bứt phá mục tiêu IELTS 7.0+ cùng SunUni Academy!






