Mỗi độ chớm đông, các đợt không khí lạnh tràn về miền Bắc luôn là đề tài trò chuyện rôm rả. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh vẫn bối rối khi tìm từ ngữ miêu tả hiện tượng này. Nắm rõ gió mùa đông bắc tiếng anh là gì giúp bạn mở rộng vốn từ thời tiết tự nhiên hơn.
Cùng SunUni Academy khám phá định nghĩa chuẩn xác và làm chủ bộ từ vựng thời tiết cực chất ngay sau đây!
1. Gió Mùa Đông Bắc Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Các Thuật Ngữ Khí Tượng
Trong tiếng Anh, gió mùa đông bắc được gọi chính xác bằng cụm danh từ Northeast Monsoon.
Từ này bắt nguồn từ hướng gió thổi từ vùng cao áp phương Bắc về phía Đông Nam Á. Tuy nhiên, trong đời sống hằng ngày và bản tin thời tiết, bạn sẽ bắt gặp nhiều cách gọi khác nhau.
-
Northeast Monsoon: Thuật ngữ địa lý và khí tượng học chính thức chỉ khối không khí mùa đông.
-
Cold snap / Cold spell: Đợt rét đậm hoặc đợt không khí lạnh ngắn ngày tràn về bất ngờ.
-
Cold front: Khối không khí lạnh di chuyển đẩy lùi khối không khí ấm.
-
Chilly wind: Cơn gió lạnh buốt mang theo hơi ẩm đầu mùa đông.
Hiểu đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn lựa chọn từ ngữ phù hợp khi viết bài luận hoặc giao tiếp.

2. 50+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Gió Mùa Và Khí Hậu Mùa Đông
Để giúp bạn dễ dàng theo dõi và ghi nhớ, bộ từ vựng được chia thành hai nhóm chủ đề thực tế dưới đây.
Từ vựng về hiện tượng gió mùa, nhiệt độ và thời tiết lạnh
Nhóm từ vựng này giúp bạn miêu tả chính xác cấp độ lạnh và các luồng khí mùa đông:
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm IPA | Ý nghĩa tiếng Việt |
| Northeast monsoon | /ˈnɔːθ.iːst mɒnˈsuːn/ | Gió mùa đông bắc |
| Cold front | /kəʊld frʌnt/ | Khối không khí lạnh |
| Cold spell | /kəʊld spel/ | Đợt rét kéo dài vài ngày |
| Chilly wind | /ˈtʃɪl.i wɪnd/ | Cơn gió buốt giá |
| Gust | /ɡʌst/ | Cơn gió giật mạnh bất thình lình |
| Gentle breeze | /ˈdʒen.təl briːz/ | Cơn gió heo may nhè nhẹ |
| Howling wind | /ˈhaʊ.lɪŋ wɪnd/ | Tiếng gió rít từng hồi |
| Arctic blast | /ˈɑːk.tɪk blɑːst/ | Luồng không khí lạnh cực độ |
| Biting cold | /ˈbaɪ.tɪŋ kəʊld/ | Cái rét buốt thấu xương |
| Bone-chilling | /ˈbəʊnˌtʃɪl.ɪŋ/ | Lạnh buốt tận trong xương |
| Freezing cold | /ˈfriː.zɪŋ kəʊld/ | Rét run, lạnh cóng tay chân |
| Crisp morning | /krɪsp ˈmɔː.nɪŋ/ | Buổi sáng se lạnh và trong lành |
| Frosty | /ˈfrɒs.ti/ | Băng giá, buốt giá |
| Shiver | /ˈʃɪv.ər/ | Run rẩy do nhiệt độ hạ thấp |
| Mild | /maɪld/ | Tiết trời ấm áp, dễ chịu |
Từ vựng về độ ẩm, hiện tượng khí quyển và trang phục giữ ấm
Nhóm từ vựng này tập trung vào các đặc trưng sương gió, mưa phùn cùng các vật dụng bảo vệ sức khỏe:
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm IPA | Ý nghĩa tiếng Việt |
| Drizzle | /ˈdrɪz.əl/ | Mưa phùn lất phất mùa đông |
| Dense fog | /dens fɒɡ/ | Sương mù dày đặc che khuất tầm nhìn |
| Mist | /mɪst/ | Màn sương mỏng giăng mắc |
| Frost | /frɒst/ | Lớp sương muối đọng trên mặt đất |
| Sleet | /sliːt/ | Mưa tuyết hỗn hợp |
| High humidity | /haɪ hjuːˈmɪd.ə.ti/ | Độ ẩm không khí cao |
| Blizzard | /ˈblɪz.əd/ | Cơn bão tuyết dữ dội |
| Gale | /ɡeɪl/ | Cơn gió lốc mạnh |
| Puffer jacket | /ˈpʌf.ər ˌdʒæk.ɪt/ | Áo khoác phao giữ ấm |
| Trench coat | /ˈtrentʃ ˌkəʊt/ | Áo măng tô cản gió |
| Woolen scarf | /ˈwʊl.ən skɑːf/ | Khăn quàng cổ bằng len |
| Thermal clothing | /ˈθɜː.məl ˈkləʊ.ðɪŋ/ | Bộ quần áo giữ nhiệt |
| Beanie | /ˈbiː.ni/ | Mũ len trùm đầu ấm áp |
| Earmuffs | /ˈɪə.mʌfs/ | Chụp tai giữ ấm mùa đông |
| Electric heater | /iˈlek.trɪk ˈhiː.tər/ | Máy sưởi ấm trong phòng |







