Year End Party (YEP) – tiệc tất niên là buổi tiệc cuối năm do các công ty, doanh nghiệp tổ chức nhằm tổng kết một năm làm việc, ghi nhận những nỗ lực của tập thể và tạo không gian để đồng nghiệp gắn kết, giao lưu trước khi bước sang năm mới. Trong bài viết này, SunUni Academy sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh về Year End Party (tiệc tất niên công ty), được phân chia theo từng nhóm dễ học, dễ áp dụng trong giao tiếp và công việc.
Cùng khám phá ngay!

1. Từ vựng Year end party – tiệc tất niên trong tiếng Anh là gì?
Tất niên trong tiếng Anh thường được diễn đạt bằng các cụm từ:
- Year-end Party
- Year-end Celebration
- End-of-year Gathering
Đây là những cách diễn đạt phổ biến để chỉ buổi tiệc được tổ chức vào cuối năm, mang ý nghĩa tổng kết, tri ân và chào đón năm mới.
Year End Party (YEP) là buổi tiệc cuối năm do các công ty, doanh nghiệp tổ chức nhằm tổng kết một năm làm việc, ghi nhận những nỗ lực của tập thể và tạo không gian để đồng nghiệp gắn kết, giao lưu trước khi bước sang năm mới.
Không chỉ mang ý nghĩa nhìn lại chặng đường đã qua, Year End Party còn là dịp để tri ân nhân viên, đối tác, khách hàng, đồng thời truyền cảm hứng và động lực cho năm làm việc tiếp theo. Với nhiều doanh nghiệp, đây là sự kiện được mong chờ nhất trong năm, thể hiện rõ nét văn hóa tổ chức và tinh thần đoàn kết nội bộ.
Dù tổ chức theo quy mô lớn hay nhỏ, tiệc tất niên luôn mang giá trị kết nối – sẻ chia – khởi đầu.
2. Tổng hợp từ vựng Year end party bằng tiếng Anh
2.1. Từ vựng về món ăn trong tiệc tất niên
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Chung cake | /tʃʊŋ keɪk/ | Bánh chưng |
| Sticky rice | /ˈstɪki raɪs/ | Xôi |
| Boiled chicken | /bɔɪld ˈtʃɪkɪn/ | Gà luộc |
| Braised pork | /breɪzd pɔːk/ | Thịt kho |
| Duck confit | /dʌk ˈkɒnfi/ | Vịt hầm kiểu Âu |
| Spring rolls | /sprɪŋ roʊlz/ | Nem rán / chả giò |
2.2. Từ vựng về món tráng miệng
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cheesecake | /ˈtʃiːzkeɪk/ | Bánh phô mai |
| Fruit platter | /fruːt ˈplætər/ | Đĩa trái cây |
| Mango | /ˈmæŋɡoʊ/ | Xoài |
| Watermelon | /ˈwɔːtərˌmelən/ | Dưa hấu |
| Sweet soup | /swiːt suːp/ | Chè |
2.3. Từ vựng về đồ uống trong tiệc tất niên
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Beer | /bɪr/ | Bia |
| White wine | /waɪt waɪn/ | Rượu vang trắng |
| Red wine | /red waɪn/ | Rượu vang đỏ |
| Mineral water | /ˈmɪnərəl ˈwɔːtər/ | Nước khoáng |
| Soft drinks | /sɒft drɪŋks/ | Nước ngọt |
2.4. Từ vựng về hoa & cây trang trí tiệc tất niên
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Apricot blossom | /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ | Hoa mai |
| Peach blossom | /piːtʃ ˈblɒsəm/ | Hoa đào |
| Rose | /roʊz/ | Hoa hồng |
| Lily | /ˈlɪli/ | Hoa ly |
| Sunflower | /ˈsʌnˌflaʊər/ | Hoa hướng dương |
2.5. Từ vựng về vật dụng trong tiệc tất niên
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tablecloth | /ˈteɪbəlklɒθ/ | Khăn trải bàn |
| Champagne glass | /ʃæmˈpeɪn ɡlɑːs/ | Ly champagne |
| Plates | /pleɪts/ | Đĩa |
| Napkins | /ˈnæpkɪnz/ | Khăn ăn |
2.6. Từ vựng về trang thiết trí & thiết bị
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Fairy lights | /ˈfeəri laɪts/ | Đèn nháy |
| Streamers | /ˈstriːmərz/ | Dây trang trí |
| Backdrop | /ˈbækdrɒp/ | Phông nền |
| Lanterns | /ˈlæntərnz/ | Đèn lồng |
2.7. Từ vựng tiếng Anh về pháo mừng tất niên
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Firecracker | /ˈfaɪəˌkrækər/ | Pháo nổ |
| Sparkler | /ˈspɑːrklər/ | Pháo sáng |
| Roman candle | /ˈroʊmən ˈkændl/ | Pháo hoa ống |
| Aerial shell | /ˈeəriəl ʃel/ | Pháo hoa bắn cao |
2.8. Từ vựng chỉ người trong bữa tiệc tất niên
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Guest | /ɡest/ | Khách mời |
| Party host | /ˈpɑːrti hoʊst/ | Người dẫn tiệc |
| Receptionist | /rɪˈsepʃənɪst/ | Lễ tân |
| Colleague | /ˈkɒliːɡ/ | Đồng nghiệp |
2.9. Từ vựng tiếng Anh về trang phục tất niên
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Evening gown | /ˈiːvnɪŋ ɡaʊn/ | Đầm dạ hội |
| Suit | /suːt/ | Vest |
| Blazer | /ˈbleɪzər/ | Áo blazer |
| High heels | /haɪ hiːlz/ | Giày cao gót |
2.10. Từ vựng về hoạt động trong tiệc tất niên
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Dinner gathering | /ˈdɪnər ˈɡæðərɪŋ/ | Buổi tiệc ăn tối |
| Year-end review | /jɪər end rɪˈvjuː/ | Tổng kết cuối năm |
| Lucky draw | /ˈlʌki drɔː/ | Bốc thăm may mắn |
| Countdown | /ˈkaʊntdaʊn/ | Đếm ngược |
2.11. Một số bữa tiệc cuối năm phổ biến trong tiếng Anh
| Tên bữa tiệc | Ý nghĩa |
|---|---|
| Christmas Party | Tiệc Giáng sinh |
| Year-end Celebration | Lễ tổng kết cuối năm |
| New Year Party | Tiệc năm mới |
| Countdown Party | Tiệc đếm ngược giao thừa |
Kết luận
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về Year End Party không chỉ giúp bạn:
-
Giao tiếp tự tin hơn với người nước ngoài
-
Viết email, bài thuyết trình chuyên nghiệp
-
Tăng vốn từ vựng cho IELTS & tiếng Anh giao tiếp
Đừng quên lưu lại bài viết và theo dõi SunUni Academy để cập nhật thêm nhiều chủ đề tiếng Anh thực tế – dễ học – dễ áp dụng mỗi ngày!
ĐỌC THÊM
TỔNG HỢP TỪ VỰNG, QUOTES, LỜI CHÚC TRUNG THU BẰNG TIẾNG ANH Ý NGHĨA [Mới nhất]
TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ NGÀY PHỤ NỮ VIỆT NAM







