Từ vựng Year end party – từ vựng tiếng Anh chủ đề tiệc tất niên 2026 bạn không nên bỏ lỡ

Year End Party (YEP) – tiệc tất niên là buổi tiệc cuối năm do các công ty, doanh nghiệp tổ chức nhằm tổng kết một năm làm việc, ghi nhận những nỗ lực của tập thể và tạo không gian để đồng nghiệp gắn kết, giao lưu trước khi bước sang năm mới. Trong bài viết này, SunUni Academy sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh về Year End Party (tiệc tất niên công ty), được phân chia theo từng nhóm dễ học, dễ áp dụng trong giao tiếp và công việc.

 Cùng khám phá ngay!

1. Từ vựng Year end party – tiệc tất niên trong tiếng Anh là gì?

Tất niên trong tiếng Anh thường được diễn đạt bằng các cụm từ:

  • Year-end Party
  • Year-end Celebration
  • End-of-year Gathering

Đây là những cách diễn đạt phổ biến để chỉ buổi tiệc được tổ chức vào cuối năm, mang ý nghĩa tổng kết, tri ân và chào đón năm mới.

Year End Party (YEP) là buổi tiệc cuối năm do các công ty, doanh nghiệp tổ chức nhằm tổng kết một năm làm việc, ghi nhận những nỗ lực của tập thể và tạo không gian để đồng nghiệp gắn kết, giao lưu trước khi bước sang năm mới.

Không chỉ mang ý nghĩa nhìn lại chặng đường đã qua, Year End Party còn là dịp để tri ân nhân viên, đối tác, khách hàng, đồng thời truyền cảm hứng và động lực cho năm làm việc tiếp theo. Với nhiều doanh nghiệp, đây là sự kiện được mong chờ nhất trong năm, thể hiện rõ nét văn hóa tổ chức và tinh thần đoàn kết nội bộ.

Dù tổ chức theo quy mô lớn hay nhỏ, tiệc tất niên luôn mang giá trị kết nối – sẻ chia – khởi đầu.

2. Tổng hợp từ vựng Year end party bằng tiếng Anh

2.1. Từ vựng về món ăn trong tiệc tất niên

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
Chung cake /tʃʊŋ keɪk/ Bánh chưng
Sticky rice /ˈstɪki raɪs/ Xôi
Boiled chicken /bɔɪld ˈtʃɪkɪn/ Gà luộc
Braised pork /breɪzd pɔːk/ Thịt kho
Duck confit /dʌk ˈkɒnfi/ Vịt hầm kiểu Âu
Spring rolls /sprɪŋ roʊlz/ Nem rán / chả giò

2.2. Từ vựng về món tráng miệng

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
Cheesecake /ˈtʃiːzkeɪk/ Bánh phô mai
Fruit platter /fruːt ˈplætər/ Đĩa trái cây
Mango /ˈmæŋɡoʊ/ Xoài
Watermelon /ˈwɔːtərˌmelən/ Dưa hấu
Sweet soup /swiːt suːp/ Chè

2.3. Từ vựng về đồ uống trong tiệc tất niên

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
Beer /bɪr/ Bia
White wine /waɪt waɪn/ Rượu vang trắng
Red wine /red waɪn/ Rượu vang đỏ
Mineral water /ˈmɪnərəl ˈwɔːtər/ Nước khoáng
Soft drinks /sɒft drɪŋks/ Nước ngọt

2.4. Từ vựng về hoa & cây trang trí tiệc tất niên

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
Apricot blossom /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ Hoa mai
Peach blossom /piːtʃ ˈblɒsəm/ Hoa đào
Rose /roʊz/ Hoa hồng
Lily /ˈlɪli/ Hoa ly
Sunflower /ˈsʌnˌflaʊər/ Hoa hướng dương

2.5. Từ vựng về vật dụng trong tiệc tất niên

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
Tablecloth /ˈteɪbəlklɒθ/ Khăn trải bàn
Champagne glass /ʃæmˈpeɪn ɡlɑːs/ Ly champagne
Plates /pleɪts/ Đĩa
Napkins /ˈnæpkɪnz/ Khăn ăn

Từ vựng Year end party

2.6. Từ vựng về trang thiết trí & thiết bị 

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
Fairy lights /ˈfeəri laɪts/ Đèn nháy
Streamers /ˈstriːmərz/ Dây trang trí
Backdrop /ˈbækdrɒp/ Phông nền
Lanterns /ˈlæntərnz/ Đèn lồng

2.7. Từ vựng tiếng Anh về pháo mừng tất niên

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
Firecracker /ˈfaɪəˌkrækər/ Pháo nổ
Sparkler /ˈspɑːrklər/ Pháo sáng
Roman candle /ˈroʊmən ˈkændl/ Pháo hoa ống
Aerial shell /ˈeəriəl ʃel/ Pháo hoa bắn cao

2.8. Từ vựng chỉ người trong bữa tiệc tất niên

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
Guest /ɡest/ Khách mời
Party host /ˈpɑːrti hoʊst/ Người dẫn tiệc
Receptionist /rɪˈsepʃənɪst/ Lễ tân
Colleague /ˈkɒliːɡ/ Đồng nghiệp

2.9. Từ vựng tiếng Anh về trang phục tất niên

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
Evening gown /ˈiːvnɪŋ ɡaʊn/ Đầm dạ hội
Suit /suːt/ Vest
Blazer /ˈbleɪzər/ Áo blazer
High heels /haɪ hiːlz/ Giày cao gót

2.10. Từ vựng về hoạt động trong tiệc tất niên

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm (IPA) Ý nghĩa tiếng Việt
Dinner gathering /ˈdɪnər ˈɡæðərɪŋ/ Buổi tiệc ăn tối
Year-end review /jɪər end rɪˈvjuː/ Tổng kết cuối năm
Lucky draw /ˈlʌki drɔː/ Bốc thăm may mắn
Countdown /ˈkaʊntdaʊn/ Đếm ngược

2.11. Một số bữa tiệc cuối năm phổ biến trong tiếng Anh

Tên bữa tiệc Ý nghĩa
Christmas Party Tiệc Giáng sinh
Year-end Celebration Lễ tổng kết cuối năm
New Year Party Tiệc năm mới
Countdown Party Tiệc đếm ngược giao thừa

Kết luận

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về Year End Party không chỉ giúp bạn:

  • Giao tiếp tự tin hơn với người nước ngoài

  • Viết email, bài thuyết trình chuyên nghiệp

  • Tăng vốn từ vựng cho IELTS & tiếng Anh giao tiếp

Đừng quên lưu lại bài viết và theo dõi SunUni Academy để cập nhật thêm nhiều chủ đề tiếng Anh thực tế – dễ học – dễ áp dụng mỗi ngày!

ĐỌC THÊM

TỔNG HỢP TỪ VỰNG, QUOTES, LỜI CHÚC TRUNG THU BẰNG TIẾNG ANH Ý NGHĨA [Mới nhất]

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ NGÀY PHỤ NỮ VIỆT NAM

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

icon-call
Gọi cho SunUni...
icon-messenger
Chat ngay để nhận tư vấn