Theo báo cáo hàng năm Open Doors của Viện Giáo dục Quốc tế (IIE), số lượng du học sinh Việt Nam bậc đại học tại Hoa Kỳ tăng 18 năm liên tiếp, đóng góp gần 1 tỷ đô la cho nền kinh tế Mỹ. Đây là nền tảng cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của học sinh sinh viên Việt Nam đến hệ thống giáo dục của Mỹ. Liệu điều này có xuất phát từ sự khác biệt trong hệ thống giáo dục Mỹ và Việt Nam không? Trong bài viết này sẽ phân tích rõ hơn về sự khác biệt và giải thích lý do vì sao nhiều gia đình muốn cho con mình đến Mỹ du học nhiều hơn. 

Bài viết này sẽ tập trung phân tích các trường công lập và tư thục tại Việt Nam theo chương trình giảng dạy của Việt Nam hơn là các trường quốc tế. Xuất phát từ nguyên nhân cách giảng dạy tại các trường quốc tế ở Việt Nam gần hơn với giáo dục của Mỹ hơn là các trường theo chương trình giảng dạy của Việt Nam.

Tổng quan về hệ thống giáo dục Mỹ

Trước khi bắt đầu chương trình giáo dục bậc cao, trẻ em tại Mỹ sẽ học Tiểu học và Trung học tổng cộng là 12 năm, được chia thành các bậc từ lớp 1 đến lớp 12. 

Khoảng 6 tuổi, trẻ em bắt đầu chương trình Tiểu học (Elementary/Primary School), theo học khoảng 5-6 năm sau đó sẽ lên chương trình Trung học. Bậc Trung học (Secondary School) bao gồm 2 chương trình là Trung học cơ sở (Middle/Junior High School) và Trung học phổ thông (High School).

Mặc dù mỗi bang có thể áp dụng các hệ thống và chương trình giáo dục khác nhau nhưng mỗi bang đều cần đảm bảo 12 năm giáo dục bắt buộc. Mốc thời gian 12 năm là tương tự với Việt Nam.

Tổng quan về hệ thống giáo dục Việt Nam

Ở Việt Nam, hệ thống giáo dục phổ thông bao gồm:

  • Lớp Mẫu giáo cho trẻ từ 3- 6 tuổi
  • Chương trình Tiểu học bao gồm 5 lớp từ lớp 1-5
  • Chương trình Trung học cơ sở bao gồm 4 lớp từ lớp 6-9
  • Chương trình Trung học phổ thông bao gồm 3 lớp từ lớp 10-12

Học sinh sẽ cần hoàn thành chương trình phổ thông gồm 12 năm giáo dục trước khi vào Cấp Đại học (gồm Đại học và Cao đẳng)

So sánh sự khác biệt trong hệ thống giáo dục Mỹ và Việt Nam

3.1 Thời gian học

Tại Mỹ, thời gian học ở các bậc học là: Tiểu học (5 năm); Trung học cơ sở (3 năm); Trung học phổ thông (4 năm); Cao đẳng cộng đồng (2 năm); Đại học (4 năm); Thạc sĩ: (2 năm); Tiến sĩ (ít nhất 4 năm).

Trong khi đó, thời gian học ở Việt Nam là: Tiểu học (5 năm); Trung học cơ sở (4 năm); Trung học phổ thông (3 năm); Cao đẳng (3 năm); Đại học (4 – 6 năm); Thạc sĩ (2 năm).

3.2 Phong cách giảng dạy

Mặc dù những năm gần đây đã có những cải tiến, tuy nhiên tại Việt Nam, trọng tâm giảng dạy là chú tâm truyền đạt lý thuyết hơn là việc thảo luận trên lớp. Điều này có thể xuất phát từ quy mô sĩ số lớp học lớn (từ 30-40 học viên, hầu hết là tại các trường công lập) nên học sinh ít chủ động tương tác và đặt câu hỏi với giáo viên. Giáo viên Việt Nam cũng tập trung nhiều vào việc giảng dạy dựa trên sách giáo khoa bởi tính chất 1 số kì thi. Học sinh cũng hay được yêu cầu ghi nhớ các khái niệm, cấu trúc trong sách hoặc tài liệu.

Trong khi đó ở Mỹ, bên cạnh việc dạy bài mới, giáo viên thường khuyến khích và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tham gia và thảo luận trong lớp. Học sinh lắng nghe giáo viên nhưng cũng chủ động nói lên ý kiến ​và thảo luận các câu hỏi với giáo viên. Các em cũng có cơ hội mang kiến ​​thức trên lớp vào thực tế thông qua việc thực hiện các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm hoặc tham gia các chuyến đi thực tế. Ở các trường tư thục của Mỹ, sĩ số lớp học có thể chỉ là 10 học sinh. Quy mô lớp học nhỏ cũng góp phần cho phép học sinh tham gia nhiều hơn vào các bài học, dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc về mỗi chủ đề. Ngoài ra, trong các trường học ở Mỹ, giáo viên sẽ tích hợp tin tức thời sự vào chương trình giảng dạy nếu có thể. Học sinh cũng được khuyến khích thu thập tin tức để thảo luận trong các lớp học liên quan.

3.3 Môn học và hoạt động ngoại khóa nói chung

Trong chương trình giảng dạy tiếng Việt, học sinh bắt buộc phải học ba môn chính gồm Tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh như tiếng Nhật, tiếng Pháp,… (tùy vào chương trình của trường), Văn học Việt Nam và Toán cùng với 3 môn học thuộc khối Khoa học Tự nhiên và 3 môn học thuộc khối Khoa học Xã hội.

Tùy theo các con chọn lựa khối nào, các con sẽ thi thêm Khoa học Tự nhiên (Vật lý, Sinh học, Hóa học) hoặc Khoa học Xã hội (Địa lý, Lịch sử, Giáo dục Công dân) phục vụ cho kỳ thi Trung học phổ thông Quốc gia. Do cường độ học tập của từng môn và độ khó của đề kiểm tra, đặc biệt là các kỳ thi tuyển sinh đầu vào (cấp 2, cấp 3, đại học) nên học sinh thường xuyên tham gia các lớp học thêm thêm ngoài giờ để hoàn thiện hơn kiến thức. Vì vậy, sinh viên thường không có thời gian để phát triển các kỹ năng mềm và tài năng cá nhân. Một số trường cung cấp các lớp Biểu diễn Nghệ thuật và Thể thao cho học sinh và yêu cầu chúng phải có, nhưng các lớp học không đa dạng.

Ngược lại, nếu so sánh với hệ thống giáo dục Mỹ thì học sinh Mỹ có nhiều lựa chọn lớp học với các trình độ khác nhau phù hợp với chuyên môn và sở thích của họ. Học sinh ở Mỹ cũng được yêu cầu học ít nhất một năm mỗi môn Nghệ thuật (Nghệ thuật Thị giác / Nghệ thuật Biểu diễn) và Thể thao, cho con cơ hội khám phá thêm tài năng cá nhân hoặc nâng cao kỹ năng của mình.

3.4 Kiểm tra và các kỳ thi

Tại Việt Nam, điểm là cách đánh giá kết quả duy nhất của học sinh sau khi kết thúc một lớp học. Điểm đến từ bài tập về nhà, kiểm tra miệng đầu giờ, bài kiểm tra hàng tháng, và bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ. Nhìn chung, không có nhiều phản hồi của giáo viên cung cấp thông tin cho gia đình về kết quả học tập của học sinh trong lớp ngoài điểm số. Giáo viên thường chỉ phản hồi cho học sinh thông qua báo cáo của trường vào cuối năm học. Vì vậy, điều này đã tạo ra nhận thức và áp lực từ phía gia đình và học sinh trong việc đạt điểm cao ở trường. Với các bài học mới được dạy mỗi kỳ và độ khó của các kỳ thi, như đã thảo luận trước đó, học sinh cảm thấy áp lực khi đi học thêm ngoài giờ học để ghi nhớ bài tốt hơn và thực hành nhiều hơn.

Ở Việt Nam vào cuối cấp 2, các con học sinh lớp 9 phải tham gia Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT. Kỳ thi gồm bài thi Toán, Ngữ Văn, 1 bài thi được chọn ngẫu nhiên. Đề thi ngẫu nhiên sẽ được Bộ Giáo dục và Đào tạo Hà Nội công bố trong tháng 3. Đối với bài kiểm tra Ngôn ngữ, học sinh có thể chọn trong số tiếng Anh, Pháp, Đức, Nhật và Hàn. Hệ thống kiểm tra này khác nhau tùy thuộc các vùng và cách tính điểm cũng khác.

Ở lớp 12, học sinh phải tham dự Kỳ thi THPT Quốc gia, đủ điều kiện vừa là kỳ thi tốt nghiệp vừa là kỳ thi vào đại học. Học sinh phải dự thi ít nhất 4 bài thi gồm 6 môn học là Toán, Tiếng Anh, Ngữ văn, Tổ hợp Khoa học Tự nhiên hoặc Tổ hợp Khoa học Xã hội (một bài thi tích hợp bao gồm Lịch sử, Địa lý và Giáo dục công dân). Điểm này này cho phép học sinh lựa chọn trường và ngành học của mình. Mỗi chuyên ngành khác nhau của mỗi trường cao đẳng tại Việt Nam có một mức điểm chuẩn khác nhau.

Hệ thống kiểm tra này có sự khác biệt đáng kể so với các trường học ở Mỹ. Ở Mỹ, hầu hết các trường đánh giá thành tích dựa trên nhiều yếu tố khác nhau như: tham gia lớp học, các câu đố, bài tập về nhà và bài kiểm tra cuối khóa, ngoài bài kiểm tra cuối khóa. Học sinh cũng có cơ hội kiếm thêm tín chỉ để nâng cao điểm trung bình (GPA) của mình. Về việc nhập học vào trường học và đại học ở Mỹ, điểm thi tiêu chuẩn của SSAT, SCT và/hoặc ACT sẽ được xem xét. Gần đây, hầu hết các trường học và cao đẳng đã trở thành bài thi không bắt buộc. Do đó, các cán bộ tuyển sinh đánh giá học sinh dựa trên thư giới thiệu của giáo viên, phát biểu cá nhân, tham gia các hoạt động ngoại khóa, thể hiện sự quan tâm và “sự phù hợp” của các con với trường.

3.5 Công nghệ dạy học

Ở Việt Nam, chỉ một số trường công lập và tư thục được tiếp cận thường xuyên với máy chiếu để thuyết trình. Viết trên bảng đen vẫn là phương pháp phổ thông nhất. Trong khi đó, so sánh với hệ thống giáo dục tại Mỹ, nơi công nghệ giáo dục như Google Slides, PowerPoint Presentation, máy chiếu và bảng trắng kỹ thuật số được sử dụng phổ biến trong giảng dạy, thảo luận, giải câu hỏi. Để giao tiếp giữa giáo viên và học sinh trong và ngoài lớp học, các trường học ở Hoa Kỳ thường triển khai Hệ thống quản lý học tập (LMS – Learning Management Systems) hoặc dùng LMS khác như Canvas, Moodle, Google Classroom,…

Tổng kết

Nhìn chung khi so sánh hệ thống giáo dục Mỹ và Việt Nam, ta có thể thấy Giáo dục Việt Nam tập trung vào thành tích và điểm số hơn hệ thống giáo dục Mỹ. Điều này xuất phát bởi nhiều yếu tố hoặc quan niệm. Các bậc cha mẹ Việt Nam có thể hơi khắt khe về mặt kỳ vọng nếu nói đến lĩnh vực học tập. Hệ thống giáo dục Mỹ tập trung nhiều hơn vào việc đạt được nền giáo dục toàn diện, nơi học sinh có thể được trang bị kiến ​​thức tốt nhất có thể, đồng thời phát triển tài năng cá nhân và các kỹ năng cần thiết cho tương lai của họ.

Tuy nhiên, Phụ huynh Việt Nam đã ngày càng cởi mở hơn về sự trưởng thành và phát triển của học sinh, thể hiện qua sự phổ biến ngày càng tăng của sinh viên Việt Nam đi du học. Với tình hình đại dịch COVID-19, các trường học cũng đã triển khai được các công nghệ học tập từ xa tiên tiến trong khi học sinh được yêu cầu thực hành cách xa xã hội. Vậy nên chắc chắn 1 điều là sau đại dịch, giáo viên sẽ có nhiều khả năng ứng dụng công nghệ vào phương pháp giảng dạy của mình hơn. Nhìn chung, đây là thực trạng đáng mừng khi nhận thấy những thay đổi trong tương lai của nền giáo dục Việt Nam với sự tích hợp các tư tưởng giáo dục từ các nước phương Tây.

 

Theo: ivytalent.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

icon-call
Gọi cho SunUni...
icon-messenger
Chat ngay để nhận tư vấn